Independiente Petrolero vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 2-0 Oriente Petrolero tại Primera División, 25 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 4, hòa 2, Oriente Petrolero thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Phong độ
- LWLLD Independiente Petrolero
- DWLWL Oriente Petrolero
- 11' Juan Godoy
- 13' Alejandro Bejarano
- 13' Hugo Dorrego
- 20' Rodrigo Gómez
- 21' Cristhian Árabe
- 22' Thomaz Santos11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. De Lima ▼ M. Arroyo
- 46' ▲ D. Rojas ▼ J. Vargas
- 51' César García
- 68' Germán Arauz
- 69' Rodrigo Gómez
- 69' ▲ Edenilson ▼ R. Gómez
- 70' ▲ B. Peña ▼ M. De Lima
- 70' ▲ H. Rojas ▼ C. Árabe
- 71' ▲ J. Castillo ▼ M. Riquelme
- 77' Daniel Castellón
- 83' ▲ H. Sánchez ▼ J. Sánchez
- 89' ▲ C. Mora ▼ A. Bejarano
- 90'+2 ▲ R. Pedriel ▼ J. Godoy
- 90'+5 Edenilson · Thomaz Santos 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 13G. Arauz 7.3
- 28O. Morales 6.9
- 5E. Díaz 7.3
- 3E. Velasquez 6.6
- 25D. Castellón 7.2
- 27M. Arroyo ▼ 46' 6.6
- 18M. Quiroga 7.5
- 30A. Bejarano ▼ 89' 7.3
- 8R. Gómez ▼ 69' 7.5
- 11J. Godoy ▼ 90' 6.9
- 10Thomaz Santos ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 35M. De Lima ▲ 46' 6.3
- 26Edenilson ⚽ ▲ 69' 7.3
- 6B. Peña ▲ 70' 6.3
- 52C. Mora ▲ 89'
- 9R. Pedriel ▲ 90'
- 39P. Grass
- 21N. Arteaga
- 50O. Valda
- 49Y. Paz
- 31J. Toco
- 19L. Sánchez
- 34Lorgio Castedo
- 22D. Valdivia 6.2
- 2E. Rodríguez 6.3
- 14J. Mercado 6.5
- 13C. García 6.3
- 4J. Flores 6.3
- 10H. Dorrego 6.9
- 19J. Sánchez ▼ 83' 6.3
- 8C. Álvarez 6.0
- 7C. Árabe ▼ 70' 5.9
- 99M. Riquelme ▼ 71' 6.7
- 35J. Vargas ▼ 46' 6.5
Dự bị 11
- 6D. Rojas ▲ 46' 6.7
- 77H. Rojas ▲ 70' 6.2
- 11J. Castillo ▲ 71' 6.3
- 21H. Sánchez ▲ 83' 6.3
- 38S. Sandoval
- 33R. Menacho
- 17L. Zeballos
- 40A. Altovich
- 36S. Reyes
- 24S. Guzmán
- 45A. Peña
Thống kê
04⚑3
⚑130
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm11
5Trúng đích3
4Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị1
17Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
349Chuyền bóng258
267Chuyền chính xác174
77%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
43Trận đấu54
44Ghi được58
63Thủng lưới92
1.02Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai30