Club Universitario vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Club Universitario 0-3 Libertad tại Primera División, 1 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Club Universitario thắng 2, hòa 0, Libertad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Relegation Round
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Patria, Sucre
- Trọng tài
- G. Quenta
- Phong độ
- LWDDL Club Universitario
- LLLDL Libertad
- 4' 0-1 M. Mendoza
- HT0-1
- 46' ▲ R. Maldonado ▼ J. Franco
- 49' 0-2 M. Mendoza
- 62' ▲ M. Vásquez ▼ R. Morales
- 62' ▲ G. Saldías ▼ A. Ortega
- 62' ▲ F. Bejarano ▼ J. Ríos
- 70' ▲ M. Milano ▼ Y. Taborga
- 70' ▲ M. Bengolea ▼ M. Mendoza
- 70' ▲ A. Bejarano ▼ R. Rodríguez
- 74' ▲ Marcelo Gomes ▼ R. Gallegos
- 77' ▲ K. Merubia ▼ F. Oni
- 82' ▲ K. Farell ▼ J. Fernández
- 90' 0-3 M. Milano
- FT0-3
Đội hình
- A. Arancibia
- N. Romat
- A. Landa
- J. Fernández ▼ 82'
- A. Ortega ▼ 62'
- R. Gallegos ▼ 74'
- R. Morales ▼ 62'
- H. Torrez
- J. Franco ▼ 46'
- M. Ovejero
- C. Ardián
Dự bị 9
- R. Maldonado ▲ 46'
- M. Vásquez ▲ 62'
- G. Saldías ▲ 62'
- Marcelo Gomes ▲ 74'
- K. Farell ▲ 82'
- L. Urapuca
- J. Buhezo
- J. Ortiz
- J. Morales
- J. Robles
- S. Gil
- G. Carrillo
- F. Oni ▼ 77'
- R. Rodríguez ▼ 70'
- J. Vargas
- K. Trazie
- D. Fernandez
- J. Ríos ▼ 62'
- Y. Taborga ▼ 70'
- M. Mendoza ▼ 70'
Dự bị 9
- F. Bejarano ▲ 62'
- M. Milano ▲ 70'
- M. Bengolea ▲ 70'
- A. Bejarano ▲ 70'
- K. Merubia ▲ 77'
- R. Paniagua
- J. Venialgo
- O. Ibañez
- R. Rocha
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 24 | 52 - 22 | +30 | 51 | |
| 2 | 16 | 21 - 11 | +10 | 27 | |
| 3 | 24 | 52 - 25 | +27 | 50 | |
| 4 | 24 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 5 | 24 | 36 - 26 | +10 | 38 | |
| 6 | 24 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 16 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 8 | 24 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 9 | 24 | 31 - 34 | -3 | 27 | |
| 10 | 24 | 27 - 35 | -8 | 27 | |
| 11 | 24 | 24 - 32 | -8 | 27 | |
| 12 | 24 | 25 - 35 | -10 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 14 | 24 | 25 - 47 | -22 | 25 | |
| 15 | 24 | 24 - 46 | -22 | 23 | |
| 16 | 24 | 23 - 34 | -11 | 22 |
So sánh
42Trận đấu13
41Ghi được32
74Thủng lưới12
0.98Bàn thắng mỗi trận2.46
5Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai10