Blooming
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Real Potosí

Blooming vs Real Potosí

Tỷ số chung cuộc: Blooming 1-0 Real Potosí tại Primera División, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 5, hòa 2, Real Potosí thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
Trọng tài
D. Rodriguez
Phong độ
LDDLL Blooming
WDLDL Real Potosí
  1. 23' Rafinha 1-0
  2. 27' S. Navarro
  3. 27' J. Lovera
  4. 28' B. Ubah
  5. HT1-0
  6. 46' N. Cisneros M. Ortiz
  7. 71' J. Peñarrieta B. Uraezaña
  8. 74' C. Menacho J. Ferrufino
  9. 74' C. Bekamenga L. Trujillo
  10. 80' J. Rojas Rafinha
  11. 82' J. Méndez J. Candía
  12. 88' J. Muñóz N. Cisneros
  13. 90'+5 R. Eguino
  14. 90'+6 J. Herrera
  15. FT1-0

Đội hình

Blooming HLV: R. Venegas
  1. 1B. Uraezaña ▼ 71'
  2. 31A. Cabrera
  3. 2Ó. Baldomar
  4. 32S. Navarro
  5. 18C. Latorre
  6. 15Rafinha ▼ 80'
  7. 26J. Herrera
  8. 20E. Vaca
  9. 21R. Spenhay
  10. 34S. Garzón
  11. 16J. Ferrufino ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 13J. Peñarrieta ▲ 71'
  2. 22C. Menacho ▲ 74'
  3. 17J. Rojas ▲ 80'
  4. 14A. Farell
  5. 4W. Rioja
  6. 29J. Orozco
  7. 27J. Pérez
  8. 28O. Ribera
  9. 10J. Vaca
Real Potosí HLV: S. Núñez
  1. 1C. López
  2. 21R. Eguino
  3. 18A. Morales
  4. 7R. Borda
  5. 3L. Trujillo ▼ 74'
  6. 6J. Candía ▼ 82'
  7. 26L. Escalante
  8. 23J. Lovera
  9. 25M. Ortiz ▼ 46'
  10. 19A. Gallardo
  11. 35B. Ubah

Dự bị 9

  1. 41N. Cisneros ▲ 46'
  2. 9C. Bekamenga ▲ 74'
  3. 8J. Méndez ▲ 82'
  4. 29J. Muñóz ▲ 88'
  5. 37R. Pantigoso
  6. 13C. Villa
  7. 10L. Gutiérrez
  8. 36E. Cano
  9. 5D. Ferrufino

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente Petrolero
30 59 - 33 +26 65
2
Always Ready
30 66 - 31 +35 64
3
The Strongest
30 57 - 24 +33 63
4
Bolívar
30 63 - 29 +34 56
5
Royal Pari
30 66 - 45 +21 51
6
Oriente Petrolero
30 46 - 29 +17 51
7
Jorge Wilstermann
30 64 - 48 +16 49
8
Guabirá
30 47 - 47 0 44
9
Atlético Palmaflor
30 42 - 45 -3 40
10
Nacional Potosí
30 45 - 46 -1 39
11
Santa Cruz
30 39 - 47 -8 38
12
Aurora
30 40 - 51 -11 33
13
Real Tomayapo
30 28 - 45 -17 32
14
Blooming
30 34 - 56 -22 26
15
Real Potosí
30 30 - 63 -33 25
16
San José
30 9 - 96 -87 -11
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
33Ghi được31
57Thủng lưới67
1.1Bàn thắng mỗi trận0.97
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu