Atlético Palmaflor vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Atlético Palmaflor 0-0 Independiente Petrolero tại Primera División, 20 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlético Palmaflor thắng 1, hòa 1, Independiente Petrolero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Trọng tài
- J. Alemán
- Phong độ
- LDLLL Atlético Palmaflor
- WLWLL Independiente Petrolero
- 29' E. Diaz
- 41' A. Bejarano
- HT0-0
- 46' ▲ D. Valda ▼ C. Choque
- 62' ▲ J. Bejarano ▼ A. Bejarano
- 62' ▲ J. Godoy ▼ M. Prost
- 63' ▲ E. Condori ▼ D. Céspedes
- 67' J. Santos Colado
- 69' ▲ R. Noir ▼ O. Blanco
- 77' ▲ A. Medina ▼ Luis Alí
- 80' E. Diaz
- 80' E. Diaz
- 83' ▲ D. López ▼ G. Cristaldo
- 84' Robson
- 84' J. Godoy
- 87' ▲ F. Saldías ▼ Jaime Santos
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Gutiérrez
- 26J. Lencinas
- 20G. Olguín
- 11M. Gómez
- 22P. Azogue
- 25Robson
- 19A. Terrazas
- 32D. Céspedes ▼ 63'
- 10V. Castellón
- 9O. Blanco ▼ 69'
- 30Jaime Santos ▼ 87'
Dự bị 9
- 36E. Condori ▲ 63'
- 21R. Noir ▲ 69'
- 17F. Saldías ▲ 87'
- 7F. Abastoflor
- 5J. Toco
- 12G. Salvatierra
- 37S. Pardo
- 23E. Rivera
- 18L. Jaldín
- 23E. Arauz
- 5E. Díaz
- 6M. Chiatti
- 30A. Bejarano ▼ 62'
- 10G. Cristaldo ▼ 83'
- 8M. Avilés
- 29C. Choque ▼ 46'
- 34J. Alaca
- 27J. Correa
- 9M. Prost ▼ 62'
- 17Luis Alí ▼ 77'
Dự bị 9
- 22D. Valda ▲ 46'
- 21J. Bejarano ▲ 62'
- 11J. Godoy ▲ 62'
- 19A. Medina ▲ 77'
- 13D. López ▲ 83'
- 3E. Velasquez
- 7M. Suárez
- 16Y. Martínez
- 28A. Arancibia
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
44Ghi được59
49Thủng lưới33
1.38Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai35