Real Potosí vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Real Potosí 1-0 Real Tomayapo tại Primera División, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Real Potosí thắng 1, hòa 1, Real Tomayapo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Trọng tài
- J. García
- Phong độ
- WDLDL Real Potosí
- DWWLL Real Tomayapo
- 40' ▲ J. Méndez ▼ E. Um Lee
- 45' R. Eguino
- HT0-0
- 56' ▲ L. Gutiérrez ▼ G. Yecerotte
- 56' ▲ N. Cisneros ▼ Fran Pastor
- 58' J. Candia
- 65' ▲ R. Pantigoso ▼ M. Ortiz
- 65' ▲ R. Borda ▼ R. Eguino
- 66' ▲ B. Maraz ▼ M. Garzón
- 77' ▲ D. Calero ▼ A. Ordoñez
- 77' ▲ P. Martínez ▼ E. Puña
- 82' D. Calero
- 82' A. Gallardo
- 90'+4 ▲ N. Solíz ▼ L. Baldunciel
- 90' L. Gutiérrez 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1C. López
- 21R. Eguino ▼ 65'
- 3L. Trujillo
- 6J. Candía
- 17Fran Pastor ▼ 56'
- 26L. Escalante
- 16E. Um Lee ▼ 40'
- 25M. Ortiz ▼ 65'
- 11G. Yecerotte ▼ 56'
- 19A. Gallardo
- 35B. Ubah
Dự bị 9
- 8J. Méndez ▲ 40'
- 10L. Gutiérrez ▲ 56'
- 41N. Cisneros ▲ 56'
- 37R. Pantigoso ▲ 65'
- 7R. Borda ▲ 65'
- 22D. Roca
- 9C. Bekamenga
- 5D. Ferrufino
- 13C. Villa
- 38R. Maraz
- 22D. Zamora
- 15J. Báez
- 17J. Ríos
- 24D. Robles
- 37A. Ordoñez ▼ 77'
- 29E. Puña ▼ 77'
- 16W. Veizaga
- 8R. Lima
- 18M. Garzón ▼ 66'
- 28L. Baldunciel ▼ 90'
Dự bị 9
- 39B. Maraz ▲ 66'
- 19D. Calero ▲ 77'
- 2P. Martínez ▲ 77'
- 34N. Solíz ▲ 90'
- 6S. Villamíl
- 12L. Cárdenas
- 3H. Céspedes
- 21C. Valencia
- 14M. Gallardo
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
31Ghi được30
67Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21