Oriente Petrolero vs Real Potosí
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 2-0 Real Potosí tại Primera División, 10 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 6, hòa 2, Real Potosí thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Trọng tài
- G. Quenta
- Phong độ
- DWLWL Oriente Petrolero
- DLDLW Real Potosí
- 4' J. Castillo 1-0
- 32' ▲ L. Crescencio ▼ R. Eguino
- 33' J. Ribera
- 39' E. Blanco
- 40' G. Yecerotte
- HT1-0
- 46' ▲ J. Montenegro ▼ R. García
- 46' ▲ R. Ramos ▼ C. Bekamenga
- 54' J. Fernandez
- 55' J. Montenegro 2-0
- 59' A. Gallardo
- 66' W. Quinonez
- 66' ▲ R. Borda ▼ M. Ortiz
- 69' ▲ H. Sánchez ▼ H. Vaca
- 69' ▲ L. Vaca ▼ J. Castillo
- 73' J. Candia
- 86' ▲ G. Mojica ▼ H. Dorrego
- 86' ▲ J. Méndez ▼ G. Yecerotte
- 90'+10 J. Candia
- 90'+10 G. Mojica
- 90'+11 J. Fernandez
- 90'+12 R. Ramos
- FT2-0
Đội hình
- 1W. Quiñonez
- 5M. Caire
- 4J. Aponte
- 24M. Suarez
- 23E. Blanco
- 7H. Dorrego ▼ 86'
- 8J. Ribera
- 10H. Vaca ▼ 69'
- 6D. Rojas
- 29R. García ▼ 46'
- 18J. Castillo ▼ 69'
Dự bị 9
- 15J. Montenegro ▲ 46'
- 21H. Sánchez ▲ 69'
- 12L. Vaca ▲ 69'
- 14G. Mojica ▲ 86'
- 27S. Alvarez
- 19C. Roca
- 17D. Moreno
- 28A. Niño de Guzmán
- 2L. Rodríguez
- 1C. López
- 21R. Eguino ▼ 32'
- 18A. Morales
- 3L. Trujillo
- 6J. Candía
- 14J. Fernández
- 26L. Escalante
- 25M. Ortiz ▼ 66'
- 11G. Yecerotte ▼ 86'
- 9C. Bekamenga ▼ 46'
- 19A. Gallardo
Dự bị 9
- 4L. Crescencio ▲ 32'
- 17R. Ramos ▲ 46'
- 7R. Borda ▲ 66'
- 8J. Méndez ▲ 86'
- 20V. Ortega
- 23J. Lovera
- 5J. Laguna
- 13C. Villa
- 28Tato
Thống kê
22
52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
48Ghi được31
30Thủng lưới67
1.55Bàn thắng mỗi trận0.97
15Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai18