San José vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: San José 4-1 Santa Cruz tại Primera División, 7 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San José thắng 1, hòa 1, Santa Cruz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Jesús Bermúdez, Oruro
- Trọng tài
- G. Flores
- Phong độ
- LLLLL San José
- LLLLW Santa Cruz
- 2' W. Velasco
- 28' J. Zampiery
- 36' Marquinho 1-0
- 41' J. Anez
- 45'+2 J. Toco 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Marcelo Gomes ▼ W. Velasco
- 46' ▲ C. Mena ▼ J. Añez
- 46' Marquinho 3-0
- 58' ▲ R. Dias ▼ C. Ribera
- 58' ▲ M. Pérez ▼ J. Zampiery
- 58' ▲ R. Martínez ▼ J. Vargas
- 60' 3-1 J. Caraballo
- 71' ▲ J. Thomas ▼ F. Abastoflor
- 76' ▲ F. Rodríguez ▼ V. Cuellar
- 80' ▲ H. Talamas ▼ R. Dias
- 84' ▲ E. Condori ▼ Marquinho
- 85' Marcelo Gomes 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 25R. Rivas
- 2L. Torrico
- 5J. Toco
- 6M. Ovando
- 22R. Sejas
- 4I. Vidaurre
- 11Marquinho ▼ 84'
- 19J. Añez ▼ 46'
- 20W. Velasco ▼ 46'
- 7R. Vargas
- 17F. Abastoflor ▼ 71'
Dự bị 7
- 10Marcelo Gomes ▲ 46'
- 3C. Mena ▲ 46'
- 16J. Thomas ▲ 71'
- 18E. Condori ▲ 84'
- 23L. Serrano
- 12J. Careaga
- 13K. Fernández
- 22L. Romero
- 17J. Zampiery ▼ 58'
- 33J. Rivero
- 23M. Becerra
- 29B. Egüez
- 14C. Ribera ▼ 58'
- 6J. Vargas ▼ 58'
- 34M. Ortiz
- 35V. Cuellar ▼ 76'
- 19L. Gómez
- 32J. Caraballo
Dự bị 7
- 26R. Dias ▲ 58'
- 10M. Pérez ▲ 58'
- 20R. Martínez ▲ 58'
- 30F. Rodríguez ▲ 76'
- 15H. Talamas ▲ 80'
- 37A. Navia Rios
- 13Junior Peña
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 29 | +30 | 51 | |
| 2 | 26 | 65 - 35 | +30 | 50 | |
| 3 | 26 | 60 - 29 | +31 | 49 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 5 | 26 | 36 - 28 | +8 | 42 | |
| 6 | 26 | 43 - 43 | 0 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 39 | |
| 8 | 26 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 9 | 26 | 38 - 43 | -5 | 38 | |
| 10 | 26 | 37 - 51 | -14 | 30 | |
| 11 | 26 | 26 - 37 | -11 | 23 | |
| 12 | 26 | 35 - 59 | -24 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 14 | 26 | 36 - 62 | -26 | 23 |
So sánh
28Trận đấu26
27Ghi được36
57Thủng lưới62
0.96Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn18
11Hiệp hai21