Trận đấu
3
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
33.33%
Trên 2.5 bàn
66.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 3 | 100% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thắng sân khách | 0 | 0% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Anderlecht W | 4 | 4 |
| 2 | Club Brugge W | 3 | 3 |
| 3 | RAAL La Louviere W | 1 | 1 |
| 4 | Standard Liege W | 1 | 1 |
| 5 | Genk W | 0 | 0 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Anderlecht W | 0 | 0 |
| 2 | RAAL La Louviere W | 0 | 0 |
| 3 | Club Brugge W | 1 | 1 |
| 4 | Zulte-Waregem W | 1 | 1 |
| 5 | Standard Liege W | 3 | 3 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 3 | 0 | 100% |
| 1.5 | 2 | 1 | 66.67% |
| 2.5 | 2 | 1 | 66.67% |
| 3.5 | 2 | 1 | 66.67% |
| 4.5 | 0 | 3 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 0 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 0 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 1 | 33.33% |
| 3 – 1 | 1 | 33.33% |
| 4 – 0 | 1 | 33.33% |