Lommel United vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Lommel United 0-1 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
- Phong độ
- LWWLL Lommel United
- WWWLW Charleroi
- HT0-0
- 46' ▲ S. Adewoye ▼ H. Oware
- 46' ▲ J. Talvitie ▼ I. Dada-Mascoll
- 58' ▲ S. Nypan ▼ S. Appuah
- 58' ▲ A. Colassin ▼ A. Bojang
- 63' 0-1 A. Boukamir
- 71' ▲ N. Solheid ▼ M. Sow
- 71' ▲ I. Cisse ▼ P. Pflucke
- 71' ▲ F. Mbemba ▼ Y. Khalifi
- 85' Lucas Schoofs
- 85' ▲ Z. Vancsa ▼ R. Seuntjens
- 85' ▲ M. Salah ▼ T. Reyners
- FT0-1
Đội hình
- 23M. Pieklak 7.0
- 2J. van Duiven 6.9
- 3T. Eyoma 7.2
- 5D. Wouters 7.7
- 34H. Oware ▼ 46' 6.9
- 6J. Pelupessy 6.2
- 44I. Dada-Mascoll ▼ 46' 6.9
- 21S. Appuah ▼ 58' 6.6
- 15L. Schoofs 6.6
- 10T. Reyners ▼ 85' 7.3
- 30R. Seuntjens ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 1N. Ivezic
- 4S. Adewoye ▲ 46' 6.6
- 22D. Gordic
- 41S. Nypan ▲ 58' 6.5
- 17E. Vandecraen
- 11Z. Vancsa ▲ 85' 6.3
- 73A. Reumers
- 7J. Talvitie ▲ 46' 6.7
- 98M. Salah ▲ 85' 6.5
- 1M. Delavallee 6.3
- 3K. Van Den Kerkhof 7.6
- 4A. Ousou 6.9
- 44M. Sow ▼ 71' 7.0
- 24M. Nzita 7.7
- 6A. Boukamir ⚽ 7.9
- 18Y. Khalifi ▼ 71' 7.3
- 14P. Pflucke ▼ 71' 6.5
- 8J. Romsaas 7.3
- 17A. Bernier 6.7
- 9A. Bojang ▼ 58' 6.2
Dự bị 9
- 16A. Cremer
- 65R. Teugels
- 33N. Solheid ▲ 71' 6.9
- 51M. Kera
- 19I. Cisse ▲ 71' 6.6
- 23B. Dembaga
- 25A. Colassin ▲ 58' 6.9
- 20F. Mbemba ▲ 71' 6.2
- 7S. Nioule
Thống kê
01⚑2
⚑1200
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm23
0Trúng đích5
4Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn6
2Phạt góc12
0Việt vị1
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
430Chuyền bóng517
365Chuyền chính xác462
85%Chính xác chuyền89%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
11Trận đấu11
14Ghi được21
21Thủng lưới16
1.27Bàn thắng mỗi trận1.91
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai10