St. Truiden vs Lommel United
Tỷ số chung cuộc: St. Truiden 1-1 Lommel United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Phong độ
- LWLWL St. Truiden
- LWWLL Lommel United
- 21' Timothy Eyoma
- 24' 0-1 R. Seuntjens11m
- 36' Robert-Jan Vanwesemael
- HT0-1
- 49' ▲ J. Talvitie ▼ S. Nypan
- 56' ▲ Z. Vancsa ▼ S. Appuah
- 64' I. Sebaoui · N. Ishiwatari 1-1
- 68' ▲ K. Matsuzawa ▼ R. Merlen
- 73' ▲ S. Adewoye ▼ H. Oware
- 73' ▲ L. Beirinckx ▼ R. Seuntjens
- 75' Nelson Ishiwatari
- 76' ▲ O. Diouf ▼ F. Soelle
- 89' ▲ S. Shinkawa ▼ J. Pupe
- 90' Oumar Diouf
- FT1-1
Đội hình
- 16L. Kokubo 6.6
- 3T. Hata 7.7
- 4L. Mbe Soh 8.2
- 26V. Musliu 6.9
- 23J. Pupe ▼ 89' 7.2
- 18N. Ishiwatari ⇢ 7.3
- 8A. Sissako 7.2
- 60R. Vanwesemael 7.2
- 14R. Merlen ▼ 68' 6.9
- 10I. Sebaoui ⚽ 7.3
- 19F. Soelle ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 21M. Lendfers
- 22W. Janssens
- 33A. Diriken
- 99S. Shinkawa ▲ 89' 6.3
- 5S. Taniguchi
- 71R. Araki
- 77O. Diouf ▲ 76' 6.2
- 38K. Matsuzawa ▲ 68' 7.2
- 39R. Verheyden
- 23M. Pieklak 6.9
- 2J. van Duiven 7.0
- 3T. Eyoma 7.6
- 5D. Wouters 7.5
- 34H. Oware ▼ 73' 6.6
- 15L. Schoofs 6.9
- 6J. Pelupessy 6.9
- 10T. Reyners 6.9
- 41S. Nypan ▼ 49' 6.5
- 21S. Appuah ▼ 56' 6.9
- 30R. Seuntjens ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 1N. Ivezic
- 8N. Rommens
- 4S. Adewoye ▲ 73' 7.3
- 11Z. Vancsa ▲ 56' 6.5
- 22D. Gordic
- 44I. Dada-Mascoll
- 7J. Talvitie ▲ 49' 6.2
- 98M. Salah
- 60L. Beirinckx ▲ 73' 6.2
Thống kê
01⚑6
⚑200
66%Kiểm soát bóng34%
32Dứt điểm9
4Trúng đích2
14Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm2
14Bị chặn3
6Phạt góc2
3Việt vị4
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
-0.15Bàn thắng ngăn chặn-0.15
638Chuyền bóng340
570Chuyền chính xác262
89%Chính xác chuyền77%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
14Trận đấu11
22Ghi được14
19Thủng lưới21
1.57Bàn thắng mỗi trận1.27
5Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai8