Thes Sport
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dessel Sport

Thes Sport vs Dessel Sport

Tỷ số chung cuộc: Thes Sport 1-1 Dessel Sport tại First Amateur Division, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thes Sport thắng 2, hòa 4, Dessel Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 1
Phong độ
LDDWD Thes Sport
DLWDL Dessel Sport
  1. 26' A. Claes 1-0
  2. HT1-0
  3. 47' 1-1 S. Rau
  4. 65' Yellow Card
  5. 90'+1 Yellow Card
  6. FT1-1

Thống kê

015
310
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
7Chệch đích10
5Phạt góc3
1Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spouwen-Mopertingen
13 26 - 17 +9 25
2
K.S.V. Roeselare
10 17 - 6 +11 23
3
Albert Quévy-Mons
3 7 - 3 +4 6
3
Lyra-Lierse Berlaar
13 22 - 15 +7 23
4
Habay-la-Neuve
4 13 - 6 +7 9
4
Sporting Hasselt
10 27 - 9 +18 22
5
Thes Sport
12 13 - 6 +7 22
6
Hoogstraten
11 20 - 14 +6 18
6
Rochefort
6 4 - 16 -12 6
7
Dessel Sport
11 23 - 21 +2 16
7
Excelsior Virton
4 6 - 7 -1 4
7
Meux
5 5 - 7 -2 5
8
Stockay-Warfusée
5 4 - 7 -3 5
8
Zelzate
11 19 - 19 0 15
9
Union Saint-Gilloise II
7 11 - 14 -3 4
10
Crossing Schaerbeek
5 5 - 9 -4 4
10
Knokke
11 16 - 22 -6 14
10
Tubize
2 2 - 1 +1 3
11
Cercle Brugge K.S.V. II
1 1 - 0 +1 3
11
Oud-Heverlee Leuven II
10 15 - 13 +2 13
12
Houtvenne
12 12 - 18 -6 13
12
Sporting Charleroi II
1 1 - 0 +1 3
12
Union Namur
4 5 - 13 -8 0
13
Diegem Sport
13 21 - 28 -7 11
14
Merelbeke
12 13 - 22 -9 11
15
Standard Liège II
3 1 - 5 -4 0
15
Tienen
12 11 - 23 -12 11
16
Ninove
11 12 - 29 -17 3
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
51Ghi được69
45Thủng lưới70
1.38Bàn thắng mỗi trận2.09
12Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu