Standard Liège II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Namur

Standard Liège II vs Union Namur

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège II 0-0 Union Namur tại First Amateur Division, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Standard Liège II thắng 2, hòa 4, Union Namur thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF - Relegation Round · Vòng 2
Phong độ
WDLLD Standard Liège II
WLLLL Union Namur
  1. HT0-0
  2. 53' K. Detienne L. Guérin
  3. 64' J. Nzila D. Pascoal Nobrega
  4. 67' O. Olivier A. NSalambi
  5. 67' N. Chadli S. Assengue
  6. 77' E. Lukoki Mateso M. Hannedouche
  7. 80' R. Muteba A. Ouedraogo
  8. 83' L. Napoleone D. Lwangi
  9. 83' E. Khaida C. Kabeya
  10. 90' T. Paulo da Silva
  11. 90'+1 S. Tory Y. Gboua
  12. FT0-0

Đội hình

Standard Liège II HLV: S. Grandjean
  1. M. Godfroid
  2. V. Boboy
  3. L. Noubi
  4. T. Paulo da Silva
  5. M. Hannedouche ▼ 77'
  6. K. Lokembo
  7. A. N'Salambi
  8. S. Assengue ▼ 67'
  9. B. Ghalidi
  10. Y. Gboua ▼ 90'
  11. A. Ouedraogo ▼ 80'

Dự bị 5

  1. O. Olivier ▲ 67'
  2. N. Chadli ▲ 67'
  3. E. Lukoki Mateso ▲ 77'
  4. R. Muteba ▲ 80'
  5. S. Tory ▲ 90'
Union Namur HLV: D. Vandenbroeck
  1. D. Herman
  2. L. Vander Cammen
  3. A. Sbaa
  4. L. Baudot
  5. S. Ghaddari
  6. L. Besson
  7. D. Pascoal Nobrega ▼ 64'
  8. D. Lwangi ▼ 83'
  9. C. Kabeya ▼ 83'
  10. Z. Iscaye
  11. L. Guérin ▼ 53'

Dự bị 4

  1. K. Detienne ▲ 53'
  2. J. Nzila ▲ 64'
  3. E. Khaida ▲ 83'
  4. L. Napoleone ▲ 83'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
31Ghi được36
52Thủng lưới54
0.94Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu