Union Saint-Gilloise II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympic Charleroi

Union Saint-Gilloise II vs Olympic Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Union Saint-Gilloise II 0-2 Olympic Charleroi tại First Amateur Division, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Union Saint-Gilloise II thắng 0, hòa 2, Olympic Charleroi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 18
Sân vận động
Complexe Sportif Neerstalle, Uccle (Ukkel)
Phong độ
WLLWD Union Saint-Gilloise II
LLWLD Olympic Charleroi
  1. 28' 0-1 L. Rousseau · T. Zeghdane
  2. HT0-1
  3. 46' K. Kegne M. Terki
  4. 59' M. Dassy D. Tshilanda
  5. 59' M. Cissé M. Medfai
  6. 61' 0-2 T. Zeghdane · A. Saussez
  7. 67' M. Delph Rivera S. Berradi
  8. 74' T. Gaye G. Ghesquière
  9. 77' Y. Hamoutahar P. Pinto
  10. 78' A. Tilano A. Djoum
  11. 90'+4 S. Diallo
  12. 90'+4 E. Feugna Temou L. Rousseau
  13. 90'+3 S. Kamara J. Mputu
  14. FT0-2

Đội hình

Union Saint-Gilloise II HLV: N. Aarab
  1. 33V. Chambaere
  2. 4T. Cenci
  3. 5A. Dony
  4. 3D. Tshilanda ▼ 59'
  5. 26M. Asaidi
  6. 6A. Djoum ▼ 78'
  7. 8S. Diallo
  8. 19S. Berradi ▼ 67'
  9. 12P. Pinto ▼ 77'
  10. 9Cristian Makaté
  11. 10M. Asri

Dự bị 7

  1. 17M. Dassy ▲ 59'
  2. 14M. Delph Rivera ▲ 67'
  3. 7Y. Hamoutahar ▲ 77'
  4. 22A. Tilano ▲ 78'
  5. 21S. Keita
  6. 23A. El Marabet
  7. 1E. Mago
Olympic Charleroi HLV: A. Ramdane
  1. 26A. Saussez
  2. 21T. Zeghdane
  3. 22A. Kouri
  4. 46A. Kamardin
  5. 28E. Spago
  6. 10G. Ghesquière ▼ 74'
  7. 6M. Terki ▼ 46'
  8. 8S. Paulet
  9. 7J. Mputu ▼ 90'
  10. 13M. Medfai ▼ 59'
  11. 9L. Rousseau ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 3K. Kegne ▲ 46'
  2. 70M. Cissé ▲ 59'
  3. 44T. Gaye ▲ 74'
  4. 30E. Feugna Temou ▲ 90'
  5. 25S. Kamara ▲ 90'
  6. 1M. Van Hecke
  7. 23A. Thea

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu38
47Ghi được90
44Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận2.37
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu