Lyra-Lierse Berlaar
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Tienen

Lyra-Lierse Berlaar vs Tienen

Tỷ số chung cuộc: Lyra-Lierse Berlaar 2-2 Tienen tại First Amateur Division, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lyra-Lierse Berlaar thắng 3, hòa 1, Tienen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 16
Sân vận động
Sportcomplex De Doelvelden, Berlaar
Phong độ
LWDDD Lyra-Lierse Berlaar
LDLLW Tienen
  1. 13' C. Teunen 1-0
  2. 27' M. Schils 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' G. Mbuyi-Mbayo Y. Yagan
  5. 61' 2-1 V. Mabanza
  6. 76' P. Van Den Bogaert J. Peffer
  7. 80' S. Mokadem J. Adesanya
  8. 80' A. Marchal A. El Harrak
  9. 88' J. Jacobs I. Bouhlal
  10. 90'+5 H. Meeus
  11. 90'+4 2-2 J. Jacobs
  12. FT2-2

Đội hình

Lyra-Lierse Berlaar HLV: T. Proost
  1. M. Sterkens
  2. M. Volant
  3. C. Teunen
  4. T. Muyldermans
  5. G. Vets
  6. M. Schils
  7. S. Augustijns
  8. Q. Van Goylen
  9. B. Reijniers
  10. J. Adesanya ▼ 80'
  11. J. Peffer ▼ 76'

Dự bị 2

  1. P. Van Den Bogaert ▲ 76'
  2. S. Mokadem ▲ 80'
Tienen HLV: K. Keleman
  1. M. Vanhamel
  2. H. Meeus
  3. M. Bergiers
  4. V. De Vos
  5. M. El Ghraichi
  6. A. Singh
  7. A. El Harrak ▼ 80'
  8. S. Ceulemans
  9. I. Bouhlal ▼ 88'
  10. Y. Yagan ▼ 46'
  11. V. Mabanza

Dự bị 3

  1. G. Mbuyi-Mbayo ▲ 46'
  2. A. Marchal ▲ 80'
  3. J. Jacobs ▲ 88'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
62Ghi được51
55Thủng lưới44
1.82Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu