Sporting Hasselt
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
KAA Gent II

Sporting Hasselt vs KAA Gent II

Tỷ số chung cuộc: Sporting Hasselt 0-3 KAA Gent II tại First Amateur Division, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sporting Hasselt thắng 1, hòa 0, KAA Gent II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 16
Sân vận động
Stedelijk Sportstadion, Hasselt
Phong độ
WWWLL Sporting Hasselt
WLLWD KAA Gent II
  1. 24' 0-1 U. Abubakar
  2. 39' 0-2 G. De Meyer
  3. HT0-2
  4. 46' L. Milts L. Vankerkhoven
  5. 46' M. Volckaert G. De Meyer
  6. 75' O. Soroka B. Van Hoorick
  7. 77' W. De Buyser L. Masscho
  8. 79' J. Mazouz R. Vydysh
  9. 85' K. Maho J. Muanza
  10. 87' R. Sillamaa U. Abubakar
  11. 88' Red Card
  12. 90'+2 Red Card
  13. 90'+8 0-3 M. Volckaert
  14. FT0-3

Đội hình

Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. N. Gerits
  3. L. Masscho ▼ 77'
  4. J. Kroonen
  5. M. Dassen
  6. J. Muanza ▼ 85'
  7. Y. Gueroui
  8. M. Bounou
  9. L. Vankerkhoven ▼ 46'
  10. T. Osei-Berkoe
  11. N. Orye

Dự bị 3

  1. L. Milts ▲ 46'
  2. W. De Buyser ▲ 77'
  3. K. Maho ▲ 85'
KAA Gent II HLV: A. Viðarsson
  1. C. De Schrevel
  2. M. Soumah
  3. G. De Meyer ▼ 46'
  4. H. Vernemmen
  5. A. Ayindé
  6. R. Van Den Bergh
  7. U. Abubakar ▼ 87'
  8. G. Vanderdonck
  9. B. Van Hoorick ▼ 75'
  10. A. Abdullahi
  11. R. Vydysh ▼ 79'

Dự bị 4

  1. M. Volckaert ▲ 46'
  2. O. Soroka ▲ 75'
  3. J. Mazouz ▲ 79'
  4. R. Sillamaa ▲ 87'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
59Ghi được65
31Thủng lưới35
1.74Bàn thắng mỗi trận2.03
13Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu