Lyra-Lierse Berlaar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sporting Hasselt

Lyra-Lierse Berlaar vs Sporting Hasselt

Tỷ số chung cuộc: Lyra-Lierse Berlaar 1-0 Sporting Hasselt tại First Amateur Division, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyra-Lierse Berlaar thắng 5, hòa 0, Sporting Hasselt thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 13
Sân vận động
Sportcomplex De Doelvelden, Berlaar
Phong độ
LLWDD Lyra-Lierse Berlaar
WWWLL Sporting Hasselt
  1. HT0-0
  2. 46' P. Van Den Bogaert S. Mokadem
  3. 55' J. Peffer11m 1-0
  4. 65' A. Dauwe L. Vankerkhoven
  5. 69' M. Reumers L. Milts
  6. 83' K. Maho T. Cauwenberg
  7. FT1-0

Đội hình

Lyra-Lierse Berlaar HLV: T. Proost
  1. M. Sterkens
  2. K. Weuts
  3. M. Volant
  4. L. Versmissen
  5. T. Muyldermans
  6. G. Vets
  7. M. Schils
  8. S. Augustijns
  9. Q. Van Goylen
  10. J. Peffer
  11. S. Mokadem ▼ 46'

Dự bị 1

  1. P. Van Den Bogaert ▲ 46'
Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. T. Cauwenberg ▼ 83'
  3. N. Gerits
  4. J. Kroonen
  5. M. Dassen
  6. Y. Gueroui
  7. M. Bounou
  8. L. Vankerkhoven ▼ 65'
  9. T. Osei-Berkoe
  10. N. Orye
  11. L. Milts ▼ 69'

Dự bị 3

  1. A. Dauwe ▲ 65'
  2. M. Reumers ▲ 69'
  3. K. Maho ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
62Ghi được59
55Thủng lưới31
1.82Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu