Lyra-Lierse Berlaar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cercle Brugge K.S.V. II

Lyra-Lierse Berlaar vs Cercle Brugge K.S.V. II

Tỷ số chung cuộc: Lyra-Lierse Berlaar 0-1 Cercle Brugge K.S.V. II tại First Amateur Division, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Lyra-Lierse Berlaar thắng 2, hòa 0, Cercle Brugge K.S.V. II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 11
Sân vận động
Sportcomplex De Doelvelden, Berlaar
Phong độ
LWDDD Lyra-Lierse Berlaar
DLDLW Cercle Brugge K.S.V. II
  1. HT0-0
  2. 46' A. Bayo J. Obambi
  3. 58' 0-1 A. Bayo
  4. 60' S. Mokadem C. Teunen
  5. 74' N. De Ridder G. Degryse
  6. 78' D. Callens R. El Bahri
  7. 80' B. Reijniers M. Schils
  8. 90'+5 M. Gega J. De Block
  9. FT0-1

Đội hình

Lyra-Lierse Berlaar HLV: T. Proost
  1. M. Sterkens
  2. K. Weuts
  3. M. Volant
  4. L. Versmissen
  5. C. Teunen ▼ 60'
  6. T. Muyldermans
  7. G. Vets
  8. M. Schils ▼ 80'
  9. S. Augustijns
  10. J. Adesanya
  11. J. Peffer

Dự bị 2

  1. S. Mokadem ▲ 60'
  2. B. Reijniers ▲ 80'
Cercle Brugge K.S.V. II HLV: D. Waeytens
  1. B. Langenbick
  2. G. Degryse ▼ 74'
  3. S. Gheerardyns
  4. I. Ben Sadik
  5. S. Coens
  6. N. Gijdé
  7. O. Vanackere
  8. J. De Block ▼ 90'
  9. J. Obambi ▼ 46'
  10. X. Martlé
  11. R. El Bahri ▼ 78'

Dự bị 4

  1. A. Bayo ▲ 46'
  2. N. De Ridder ▲ 74'
  3. D. Callens ▲ 78'
  4. M. Gega ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
62Ghi được54
55Thủng lưới53
1.82Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu