Thes Sport
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Sporting Hasselt

Thes Sport vs Sporting Hasselt

Tỷ số chung cuộc: Thes Sport 2-1 Sporting Hasselt tại First Amateur Division, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Thes Sport thắng 3, hòa 2, Sporting Hasselt thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 10
Sân vận động
Sportcentrum Tessenderlo, Tessenderlo
Phong độ
WLDDW Thes Sport
WWWLL Sporting Hasselt
  1. 4' S. Mukandila 1-0
  2. 14' 1-1 N. Orye
  3. 28' T. Vanhaeren 2-1
  4. HT2-1
  5. 57' K. Maho W. De Buyser
  6. 70' M. Dassen L. Masscho
  7. 74' A. Dauwe E. Kalin
  8. 80' Y. Reuten S. Mukandila
  9. 90'+2 Red Card
  10. 90' N. Hulsmans T. Jeunen
  11. FT2-1

Đội hình

Thes Sport HLV: J. Lauryssen
  1. M. Roekaerts
  2. S. Vanaken
  3. M. Vermijl
  4. M. Keulen
  5. R. Jacquemyn
  6. K. Kerckhofs
  7. T. Swinnen
  8. T. Jeunen ▼ 90'
  9. M. Naqqadi
  10. T. Vanhaeren
  11. S. Mukandila ▼ 80'

Dự bị 2

  1. Y. Reuten ▲ 80'
  2. N. Hulsmans ▲ 90'
Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. J. Kroonen
  3. J. Muanza
  4. Y. Gueroui
  5. M. Bounou
  6. L. Vankerkhoven
  7. E. Kalin ▼ 74'
  8. T. Osei-Berkoe
  9. N. Orye
  10. L. Masscho ▼ 70'
  11. W. De Buyser ▼ 57'

Dự bị 3

  1. K. Maho ▲ 57'
  2. M. Dassen ▲ 70'
  3. A. Dauwe ▲ 74'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
55Ghi được59
46Thủng lưới31
1.57Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu