Union Namur
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Saint-Gilloise II

Union Namur vs Union Saint-Gilloise II

Tỷ số chung cuộc: Union Namur 0-0 Union Saint-Gilloise II tại First Amateur Division, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Namur thắng 1, hòa 1, Union Saint-Gilloise II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 10
Sân vận động
Terrain Jambes ADEPS, Jambes
Phong độ
WLLLL Union Namur
WLLWD Union Saint-Gilloise II
  1. 39' Y. Stevens I. Sqalli
  2. HT0-0
  3. 60' L. Napoleone D. Pascoal Nobrega
  4. 70' E. Khaida C. Kabeya
  5. 79' S. Diallo D. Lwangi
  6. 79' A. Eloy A. Sbaa
  7. 84' S. Diallo M. Delph Rivera
  8. 87' R. Safari M. Asri
  9. 89' J. Nzila K. Detienne
  10. 90'+1 Y. Hamoutahar S. Berradi
  11. FT0-0

Đội hình

Union Namur HLV: D. Vandenbroeck
  1. 1D. Herman
  2. 4L. Vander Cammen
  3. 78G. Tshiabuiye
  4. 13A. Sbaa ▼ 79'
  5. 5L. Baudot
  6. 27L. Besson
  7. 22K. Detienne ▼ 89'
  8. 19D. Pascoal Nobrega ▼ 60'
  9. 10D. Lwangi ▼ 79'
  10. 11C. Kabeya ▼ 70'
  11. 77Z. Iscaye

Dự bị 7

  1. 8L. Napoleone ▲ 60'
  2. 90E. Khaida ▲ 70'
  3. 9S. Diallo ▲ 84'
  4. 7A. Eloy ▲ 79'
  5. 6J. Nzila ▲ 89'
  6. 23J. Mugabo
  7. 24N. Van Attenhoven
Union Saint-Gilloise II HLV: N. Aarab
  1. 33E. Mago
  2. 4T. Cenci
  3. 5A. Dony
  4. 16M. Asaidi
  5. 11L. Lapoussin
  6. 19S. Berradi ▼ 90'
  7. 14M. Delph Rivera ▼ 84'
  8. 12P. Pinto
  9. 18I. Sqalli ▼ 39'
  10. 9Cristian Makaté
  11. 10M. Asri ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 2Y. Stevens ▲ 39'
  2. 6S. Diallo ▲ 84'
  3. 21R. Safari ▲ 87'
  4. 7Y. Hamoutahar ▲ 90'
  5. 1A. Bizimana
  6. 20D. Ribeiro
  7. 23A. El Marabet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
36Ghi được47
54Thủng lưới44
1.06Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu