Hoogstraten
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Lyra-Lierse Berlaar

Hoogstraten vs Lyra-Lierse Berlaar

Tỷ số chung cuộc: Hoogstraten 1-2 Lyra-Lierse Berlaar tại First Amateur Division, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hoogstraten thắng 0, hòa 4, Lyra-Lierse Berlaar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 9
Sân vận động
Sportcomplex Seminarie, Hoogstraten
Phong độ
WDLDD Hoogstraten
LWDDD Lyra-Lierse Berlaar
  1. 12' 0-1 S. Kil
  2. 18' 0-2 L. Versmissen
  3. HT0-2
  4. 57' G. Vets S. Kil
  5. 64' Q. Van Goylen C. Teunen
  6. 68' J. Meeuwis11m 1-2
  7. 73' M. Budts F. Fall
  8. 73' Kevin Silva V. Van Osselaer
  9. 73' J. Mfumu J. Vermeeren
  10. 77' S. Mokadem J. Adesanya
  11. 77' P. Van Den Bogaert J. Peffer
  12. FT1-2

Đội hình

Hoogstraten HLV: F. Belmans
  1. W. Kustermans
  2. J. Meeuwis
  3. S. Van Dooren
  4. S. de Wijs
  5. V. Van Osselaer ▼ 73'
  6. R. Tilburgs
  7. N. Havermans
  8. F. Fall ▼ 73'
  9. J. Vermeeren ▼ 73'
  10. E. Voca
  11. J. Struyf

Dự bị 3

  1. M. Budts ▲ 73'
  2. Kevin Silva ▲ 73'
  3. J. Mfumu ▲ 73'
Lyra-Lierse Berlaar HLV: T. Proost
  1. M. Sterkens
  2. K. Weuts
  3. M. Volant
  4. L. Versmissen
  5. C. Teunen ▼ 64'
  6. T. Muyldermans
  7. S. Kil ▼ 57'
  8. M. Schils
  9. S. Augustijns
  10. J. Adesanya ▼ 77'
  11. J. Peffer ▼ 77'

Dự bị 4

  1. G. Vets ▲ 57'
  2. Q. Van Goylen ▲ 64'
  3. S. Mokadem ▲ 77'
  4. P. Van Den Bogaert ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
44Ghi được62
51Thủng lưới55
1.33Bàn thắng mỗi trận1.82
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu