Spouwen-Mopertingen
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cercle Brugge K.S.V. II

Spouwen-Mopertingen vs Cercle Brugge K.S.V. II

Tỷ số chung cuộc: Spouwen-Mopertingen 3-0 Cercle Brugge K.S.V. II tại First Amateur Division, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Spouwen-Mopertingen thắng 2, hòa 1, Cercle Brugge K.S.V. II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 8
Sân vận động
Sportpark Katteberg, Bilzen
Phong độ
WLDLW Spouwen-Mopertingen
DLDLW Cercle Brugge K.S.V. II
  1. 1' Baik Seong-heon 1-0
  2. 7' S. Valcke 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' I. Ben Sadik J. Lietaert
  5. 61' N. De Ridder D. Gomis
  6. 61' G. Degryse D. Callens
  7. 67' S. Lathouwers D. Bunchukov
  8. 80' F. Vandecaetsbeek 3-0
  9. 81' A. Leliaert J. Obambi
  10. 81' N. Gijdé R. El Bahri
  11. 82' A. Eddahouz L. Chantrain
  12. 85' S. Cornet T. Wijnen
  13. 85' Y. Mokhtari B. Stassen
  14. FT3-0

Đội hình

Spouwen-Mopertingen HLV: M. Licata
  1. D. Verhulst
  2. F. Spruyt
  3. M. Nelissen
  4. L. Chantrain ▼ 82'
  5. J. Coolen
  6. T. Wijnen ▼ 85'
  7. F. Vandecaetsbeek
  8. D. Bunchukov ▼ 67'
  9. S. Valcke
  10. Baik Seong-heon
  11. B. Stassen ▼ 85'

Dự bị 4

  1. S. Lathouwers ▲ 67'
  2. A. Eddahouz ▲ 82'
  3. S. Cornet ▲ 85'
  4. Y. Mokhtari ▲ 85'
Cercle Brugge K.S.V. II HLV: D. Waeytens
  1. T. De Bel
  2. D. Gomis ▼ 61'
  3. J. Lietaert ▼ 46'
  4. S. Gheerardyns
  5. S. Coens
  6. O. Vanackere
  7. J. De Block
  8. J. Obambi ▼ 81'
  9. X. Martlé
  10. R. El Bahri ▼ 81'
  11. D. Callens ▼ 61'

Dự bị 5

  1. I. Ben Sadik ▲ 46'
  2. G. Degryse ▲ 61'
  3. N. De Ridder ▲ 61'
  4. N. Gijdé ▲ 81'
  5. A. Leliaert ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
46Ghi được54
49Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận1.8
13Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu