Hoogstraten
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sporting Hasselt

Hoogstraten vs Sporting Hasselt

Tỷ số chung cuộc: Hoogstraten 1-0 Sporting Hasselt tại First Amateur Division, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hoogstraten thắng 5, hòa 2, Sporting Hasselt thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · VV · Vòng 7
Sân vận động
Sportcomplex Seminarie, Hoogstraten
Phong độ
WDLDD Hoogstraten
WWLLW Sporting Hasselt
  1. 14' R. Tilburgs 1-0
  2. 41' T. Osei Berkoe
  3. 41' T. Osei Berkoe
  4. HT1-0
  5. 46' S. Rau M. Reumers
  6. 61' A. Dauwe L. Milts
  7. 76' Kevin Silva D. Jochems
  8. 76' Y. Appaerts E. Voca
  9. 87' K. Maho L. Vankerkhoven
  10. 88' M. Budts J. Struyf
  11. FT1-0

Đội hình

Hoogstraten HLV: F. Belmans
  1. W. Kustermans
  2. J. Meeuwis
  3. S. Van Dooren
  4. S. de Wijs
  5. R. Tilburgs
  6. N. Havermans
  7. F. Fall
  8. J. Vermeeren
  9. E. Voca ▼ 76'
  10. J. Struyf ▼ 88'
  11. D. Jochems ▼ 76'

Dự bị 3

  1. Kevin Silva ▲ 76'
  2. Y. Appaerts ▲ 76'
  3. M. Budts ▲ 88'
Sporting Hasselt HLV: F. Frans
  1. L. Ghijsens
  2. N. Gerits
  3. K. Ofori
  4. J. Muanza
  5. Y. Gueroui
  6. M. Bounou
  7. L. Vankerkhoven ▼ 87'
  8. T. Osei-Berkoe
  9. N. Orye
  10. L. Milts ▼ 61'
  11. M. Reumers ▼ 46'

Dự bị 3

  1. S. Rau ▲ 46'
  2. A. Dauwe ▲ 61'
  3. K. Maho ▲ 87'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
44Ghi được59
51Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu