Olympic Charleroi
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Standard Liège II

Olympic Charleroi vs Standard Liège II

Tỷ số chung cuộc: Olympic Charleroi 3-1 Standard Liège II tại First Amateur Division, 5 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 7
Sân vận động
Stade de la Neuville, Charleroi
Phong độ
LLWLD Olympic Charleroi
WDLLD Standard Liège II
  1. 18' M. Medfai 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' 1-1 E. Lukoki Mateso
  4. 63' R. Ferber J. Mputu
  5. 65' N. Makembo A. Giunta
  6. 70' M. Hannedouche R. Mateta
  7. 70' L. Rousseau 2-1
  8. 75' T. Paulo da Silva A. Chaidron
  9. 75' L. Rousseau 3-1
  10. 83' A. Gassama T. Gaye
  11. 83' J. Nam O. Olivier
  12. 88' S. Kamara G. Ghesquière
  13. 88' E. Spago L. Rousseau
  14. FT3-1

Đội hình

Olympic Charleroi HLV: A. Ramdane
  1. J. Schelfhout
  2. T. Zeghdane
  3. K. Kegne
  4. A. Kamardin
  5. G. Ghesquière ▼ 88'
  6. S. Paulet
  7. A. Kouri
  8. J. Mputu ▼ 63'
  9. M. Medfai
  10. T. Gaye ▼ 83'
  11. L. Rousseau ▼ 88'

Dự bị 4

  1. R. Ferber ▲ 63'
  2. A. Gassama ▲ 83'
  3. S. Kamara ▲ 88'
  4. E. Spago ▲ 88'
Standard Liège II HLV: O. Krause
  1. M. Godfroid
  2. F. Cissé
  3. V. Boboy
  4. O. Olivier ▼ 83'
  5. K. Lokembo
  6. A. Giunta ▼ 65'
  7. R. Mateta ▼ 70'
  8. A. Chaidron ▼ 75'
  9. S. Assengue
  10. M. Diawara
  11. E. Lukoki Mateso

Dự bị 4

  1. N. Makembo ▲ 65'
  2. M. Hannedouche ▲ 70'
  3. T. Paulo da Silva ▲ 75'
  4. J. Nam ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu33
90Ghi được31
45Thủng lưới52
2.37Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn20
57Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu