Union Saint-Gilloise II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Excelsior Virton

Union Saint-Gilloise II vs Excelsior Virton

Tỷ số chung cuộc: Union Saint-Gilloise II 1-2 Excelsior Virton tại First Amateur Division, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Union Saint-Gilloise II thắng 1, hòa 0, Excelsior Virton thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · ACFF · Vòng 3
Sân vận động
Complexe Sportif Neerstalle, Uccle (Ukkel)
Phong độ
WLLWD Union Saint-Gilloise II
DWWLW Excelsior Virton
  1. 8' Cristian Makaté 1-0
  2. 34' 1-1 I. Errahmouni
  3. HT1-1
  4. 65' E. N'jo L. Mokdad
  5. 70' I. Mbaye J. Vancamp
  6. 79' D. Ribeiro T. Cenci
  7. 80' K. Kima Beyissa K. Benkahlouche
  8. 80' 1-2 M. Guillaume
  9. 85' P. Pinto A. El Marabet
  10. 85' Y. Hamoutahar M. Asaidi
  11. 89' M. Delph Rivera M. Asri
  12. FT1-2

Đội hình

Union Saint-Gilloise II HLV: N. Aarab
  1. M. Nsingi
  2. A. Dony
  3. S. Berradi
  4. A. Djoum
  5. S. Diallo
  6. T. Cenci ▼ 79'
  7. M. Asri ▼ 89'
  8. M. Asaidi ▼ 85'
  9. A. El Marabet ▼ 85'
  10. M. Dassy
  11. Cristian Makaté

Dự bị 4

  1. D. Ribeiro ▲ 79'
  2. P. Pinto ▲ 85'
  3. Y. Hamoutahar ▲ 85'
  4. M. Delph Rivera ▲ 89'
Excelsior Virton HLV: J. Arpinon
  1. A. Cremer
  2. F. Pogba
  3. T. Lesquoy
  4. L. Mokdad ▼ 65'
  5. V. Guillaume
  6. M. Guillaume
  7. A. Larbes
  8. J. Vancamp ▼ 70'
  9. I. Errahmouni
  10. K. Benkahlouche ▼ 80'
  11. L. Genève

Dự bị 3

  1. E. N'jo ▲ 65'
  2. I. Mbaye ▲ 70'
  3. K. Kima Beyissa ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KAA Gent II
30 63 - 31 +32 62
1
Olympic Charleroi
10 24 - 12 +12 47
2
Knokke
30 53 - 31 +22 56
2
Tubize
10 13 - 6 +7 45
3
Albert Quévy-Mons
22 39 - 14 +25 46
3
Sporting Hasselt
30 50 - 28 +22 52
4
Excelsior Virton
10 8 - 11 -3 32
4
Tienen
30 39 - 34 +5 46
5
Dessel Sport
30 62 - 47 +15 46
6
Rochefort
22 27 - 29 -2 31
6
Stockay-Warfusée
10 9 - 22 -13 20
6
Thes Sport
30 50 - 42 +8 45
7
Ninove
30 39 - 40 -1 43
7
Union Namur
22 25 - 40 -15 24
8
Lyra-Lierse Berlaar
30 58 - 51 +7 43
8
RUS Binche
22 29 - 40 -11 22
9
Cercle Brugge K.S.V. II
30 54 - 53 +1 40
9
Sporting Charleroi II
22 20 - 36 -16 22
10
Spouwen-Mopertingen
30 38 - 43 -5 39
10
Union Saint-Gilloise II
22 25 - 38 -13 20
11
Hoogstraten
30 43 - 45 -2 38
11
Tournai
22 18 - 34 -16 20
12
Oud-Heverlee Leuven II
30 46 - 53 -7 36
12
Standard Liège II
22 19 - 45 -26 9
13
Merelbeke
30 33 - 53 -20 31
14
Cappellen
30 40 - 72 -32 29
15
Royal Antwerp II
30 34 - 50 -16 28
16
Heist
30 37 - 66 -29 26
Thăng hạng Promotion Group Relegation Round Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
47Ghi được52
44Thủng lưới45
1.42Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu