Dessel Sport vs Sint-Eloois-Winkel
Tỷ số chung cuộc: Dessel Sport 1-1 Sint-Eloois-Winkel tại First Amateur Division, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dessel Sport thắng 2, hòa 5, Sint-Eloois-Winkel thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 32
- Sân vận động
- Armand Melis Stadion, Dessel
- Phong độ
- DLWDL Dessel Sport
- WLDLL Sint-Eloois-Winkel
- 28' ▲ T. Bendianishvili ▼ M. Voskanian
- 45'+1 W. Owusu 1-0
- HT0-0
- 68' ▲ J. Sols ▼ J. Lemmens
- 77' ▲ R. Boons ▼ W. Owusu
- 77' ▲ K. Konneh ▼ L. Milts
- 77' ▲ R. Bantu ▼ J. Dauchy
- 77' ▲ G. Libbrecht ▼ D. Mohamed
- 83' ▲ J. Coeckelbergs ▼ F. Kasmi
- 83' ▲ L. Versmissen ▼ T. Osei-Berkoe
- 86' ▲ V. Declerck ▼ A. De Schepper
- 90'+1 1-1 H. Van Marcke
- FT1-1
Đội hình
- G. Geladé
- Y. Vandersmissen
- H. Smolders
- S. Kolen
- L. Kalala
- F. Kasmi ▼ 83'
- L. Michiels
- J. Lemmens ▼ 68'
- W. Owusu ▼ 77'
- T. Osei-Berkoe ▼ 83'
- L. Milts ▼ 77'
Dự bị 5
- J. Sols ▲ 68'
- R. Boons ▲ 77'
- K. Konneh ▲ 77'
- J. Coeckelbergs ▲ 83'
- L. Versmissen ▲ 83'
- B. Londot
- D. Mohamed ▼ 77'
- R. Verhooghe
- J. Dujardin
- H. Van Marcke
- J. Dauchy ▼ 77'
- A. De Schepper ▼ 86'
- M. Voskanian ▼ 28'
- D. Sula
- J. Perbet
- M. Clyncke
Dự bị 4
- T. Bendianishvili ▲ 28'
- R. Bantu ▲ 77'
- G. Libbrecht ▲ 77'
- V. Declerck ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 19 | +57 | 83 | |
| 2 | 34 | 57 - 31 | +26 | 70 | |
| 3 | 34 | 54 - 39 | +15 | 54 | |
| 4 | 34 | 54 - 42 | +12 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 60 | -5 | 51 | |
| 6 | 34 | 55 - 52 | +3 | 51 | |
| 7 | 34 | 59 - 51 | +8 | 50 | |
| 8 | 34 | 44 - 50 | -6 | 49 | |
| 9 | 34 | 59 - 41 | +18 | 49 | |
| 10 | 34 | 47 - 54 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 46 | |
| 12 | 34 | 57 - 58 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 43 | +1 | 44 | |
| 14 | 34 | 39 - 54 | -15 | 40 | |
| 15 | 34 | 39 - 59 | -20 | 39 | |
| 16 | 34 | 42 - 65 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 39 - 59 | -20 | 28 | |
| 18 | 34 | 36 - 73 | -37 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
66Ghi được44
66Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai22