Heist
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Thes Sport

Heist vs Thes Sport

Tỷ số chung cuộc: Heist 4-1 Thes Sport tại First Amateur Division, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heist thắng 2, hòa 3, Thes Sport thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 17
Sân vận động
Gemeentelijk Sportcentrum, Heist-Op-Den-Berg
Phong độ
DWLWL Heist
LDDWW Thes Sport
  1. 17' 0-1 M. Naqqadi
  2. 32' B. Peers 1-1
  3. 34' J. Colman 2-1
  4. HT2-1
  5. 55' J. Colman 3-1
  6. 60' S. Latet I. Bah
  7. 60' R. Willemoons M. Van Genechten
  8. 67' G. Van Hout M. Jannes
  9. 67' R. Benhamou 4-1
  10. 70' D. Veraghtert W. Van Elsen
  11. 75' F. El Attabi R. Benhamou
  12. 75' Q. Van Goylen M. Ferreira-Carrasco
  13. 80' R. Hannach J. Goossens
  14. 80' K. Lemmens B. Peers
  15. 80' V. Claeys M. Naqqadi
  16. 80' R. Coeckelbergs L. Symons
  17. FT4-1

Đội hình

Heist HLV: M. Annys
  1. F. Van Aerschot
  2. M. Smet
  3. M. Nys
  4. B. Peers ▼ 80'
  5. Y. Sabhaoui
  6. R. Benhamou ▼ 75'
  7. A. Lemti
  8. M. Ferreira-Carrasco ▼ 75'
  9. J. Colman
  10. M. Jannes ▼ 67'
  11. J. Goossens ▼ 80'

Dự bị 5

  1. G. Van Hout ▲ 67'
  2. F. El Attabi ▲ 75'
  3. Q. Van Goylen ▲ 75'
  4. R. Hannach ▲ 80'
  5. K. Lemmens ▲ 80'
Thes Sport
  1. M. Roekaerts
  2. W. Van Elsen ▼ 70'
  3. T. Swinnen
  4. M. Naqqadi ▼ 80'
  5. M. Van Genechten ▼ 60'
  6. İ. Bilgin
  7. T. De Wit
  8. K. Geladi
  9. I. Bah ▼ 60'
  10. L. Symons ▼ 80'
  11. E. Voca

Dự bị 5

  1. S. Latet ▲ 60'
  2. R. Willemoons ▲ 60'
  3. D. Veraghtert ▲ 70'
  4. V. Claeys ▲ 80'
  5. R. Coeckelbergs ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
62Ghi được65
56Thủng lưới73
1.72Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu