URSL Visé
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Heist

URSL Visé vs Heist

Tỷ số chung cuộc: URSL Visé 1-2 Heist tại First Amateur Division, 8 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 7
Sân vận động
Stade de la Cité de l'Oie, Visé
Phong độ
DDWLL URSL Visé
LDWLW Heist
  1. 11' 0-1 Y. Augustijnen
  2. HT0-1
  3. 46' M. Reid A. Karraoui
  4. 46' J. Clarke J. Ebengue
  5. 46' M. Simms N. Saidi
  6. 62' I. Errahmouni 1-1
  7. 68' F. El Attabi M. Ferreira-Carrasco
  8. 68' R. Hannach J. Goossens
  9. 68' G. Van Hout M. Jannes
  10. 75' 1-2 J. Colman
  11. 77' I. Bouhlal I. Errahmouni
  12. 77' R. Benhamou J. Colman
  13. 77' Q. Van Goylen Y. Sabhaoui
  14. 87' A. Aharrh A. Belhadj
  15. FT1-2

Đội hình

URSL Visé HLV: J. Riga
  1. A. Cremer
  2. N. Gerits
  3. Y. Marmot
  4. J. Ebengue▼ 46'
  5. J. Kaluanga
  6. A. Belhadj▼ 87'
  7. I. Errahmouni▼ 77'
  8. D. Bunchukov
  9. A. Karraoui▼ 46'
  10. G. Teise
  11. N. Saidi▼ 46'

Dự bị 5

  1. M. Reid▲ 46'
  2. J. Clarke▲ 46'
  3. M. Simms▲ 46'
  4. I. Bouhlal▲ 77'
  5. A. Aharrh▲ 87'
Heist HLV: S. De Roover
  1. F. Van Aerschot
  2. M. Smet
  3. M. Nys
  4. B. Peers
  5. K. Vande Cauter
  6. Y. Sabhaoui▼ 77'
  7. Y. Augustijnen
  8. M. Ferreira-Carrasco▼ 68'
  9. J. Colman▼ 77'
  10. M. Jannes▼ 68'
  11. J. Goossens▼ 68'

Dự bị 5

  1. F. El Attabi▲ 68'
  2. R. Hannach▲ 68'
  3. G. Van Hout▲ 68'
  4. R. Benhamou▲ 77'
  5. Q. Van Goylen▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
49Ghi được62
64Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.72
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu