Excelsior Virton
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
URSL Visé

Excelsior Virton vs URSL Visé

Tỷ số chung cuộc: Excelsior Virton 2-3 URSL Visé tại First Amateur Division, 2 tháng 9, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 2
Sân vận động
Stade Yvan Georges, Virton
Phong độ
DDWWL Excelsior Virton
DDWLL URSL Visé
  1. 6' K. Ilunga 1-0
  2. 7' 1-1 I. Errahmouni
  3. 33' D. Bunchukov A. Aharrh
  4. 40' Red Card
  5. HT1-1
  6. 46' S. Karamoko I. Mboyo
  7. 46' 1-2 A. Diakhaté
  8. 49' 1-3 N. Gerits11m
  9. 65' António Gomes G. Arib
  10. 65' D. Lupano M. De Almeida
  11. 65' L. Mokdad R. Droehnlé
  12. 70' A. Karraoui N. Saidi
  13. 73' I. Bouhlal I. Errahmouni
  14. 78' L. Genève K. Ilunga
  15. 82' L. Mokdad 2-3
  16. FT2-3

Đội hình

Excelsior Virton HLV: F. Valéri
  1. T. Martin
  2. T. Lesquoy
  3. R. Droehnlé ▼ 65'
  4. C. Goteni
  5. A. Namri
  6. G. Arib ▼ 65'
  7. K. Ilunga ▼ 78'
  8. M. Guillaume
  9. I. Mboyo ▼ 46'
  10. M. De Almeida ▼ 65'
  11. Y. Mbombo

Dự bị 5

  1. S. Karamoko ▲ 46'
  2. António Gomes ▲ 65'
  3. D. Lupano ▲ 65'
  4. L. Mokdad ▲ 65'
  5. L. Genève ▲ 78'
URSL Visé HLV: J. Riga
  1. A. Cremer
  2. N. Gerits
  3. A. Diakhaté
  4. J. Kaluanga
  5. A. Belhadj
  6. I. Errahmouni ▼ 73'
  7. A. Aharrh ▼ 33'
  8. G. Teise
  9. N. Saidi ▼ 70'
  10. Y. Marmot
  11. J. Ebengue

Dự bị 3

  1. D. Bunchukov ▲ 33'
  2. A. Karraoui ▲ 70'
  3. I. Bouhlal ▲ 73'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RAAL La Louvière
34 76 - 19 +57 83
2
Lokeren-Temse
34 57 - 31 +26 70
3
Knokke
34 54 - 39 +15 54
4
Sporting Charleroi II
34 54 - 42 +12 53
5
Thes Sport
34 55 - 60 -5 51
6
Heist
34 55 - 52 +3 51
7
Olympic Charleroi
34 59 - 51 +8 50
8
Hoogstraten
34 44 - 50 -6 49
9
KAA Gent II
34 59 - 41 +18 49
10
Excelsior Virton
34 47 - 54 -7 46
11
Sint-Eloois-Winkel
34 42 - 48 -6 46
12
Dessel Sport
34 57 - 58 -1 44
13
Tienen
34 44 - 43 +1 44
14
Royal Antwerp II
34 39 - 54 -15 40
15
Union Namur
34 39 - 59 -20 39
16
Oud-Heverlee Leuven II
34 42 - 65 -23 30
17
URSL Visé
34 39 - 59 -20 28
18
Cappellen
34 36 - 73 -37 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
61Ghi được49
69Thủng lưới64
1.45Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu