Tienen vs Dessel Sport
Tỷ số chung cuộc: Tienen 1-6 Dessel Sport tại First Amateur Division, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tienen thắng 3, hòa 1, Dessel Sport thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First Amateur Division · Vòng 29
- Sân vận động
- Bergéstadion, Tirlemont
- Trọng tài
- A. De Beuckelaer
- Phong độ
- LLDLL Tienen
- DLWDL Dessel Sport
- 18' 0-1 K. Konneh
- 35' 0-2 H. Smolders11m
- 45' 0-3 F. Kasmi11m
- HT0-3
- 46' ▲ P. Arrivas ▼ J. Bogaerts
- 46' ▲ P. Jochmans ▼ D. Matterne
- 46' ▲ N. Saidi ▼ A. Singh
- 47' 0-4 T. Ghislain
- 65' 0-5 F. Kasmi
- 68' ▲ M. Coeckelbergs ▼ I. Çavuş
- 76' A. Naudts 1-5
- 77' ▲ S. Loshi ▼ K. Konneh
- 81' 1-6 S. Loshi
- 83' ▲ L. Chantrain ▼ R. Vanwesemael
- 83' ▲ P. Kempeneers ▼ Y. Yagan
- 88' ▲ D. Vanhaen ▼ T. Osei-Berkoe
- 88' ▲ S. Geukens ▼ F. Kasmi
- FT1-6
Đội hình
- T. Herbots
- H. Meeus
- A. Singh ▼ 46'
- D. Matterne ▼ 46'
- M. Bergiers
- R. Vanwesemael ▼ 83'
- J. Bogaerts ▼ 46'
- S. Bracké
- A. Claes
- Y. Yagan ▼ 83'
- A. Naudts
Dự bị 5
- P. Arrivas ▲ 46'
- P. Jochmans ▲ 46'
- N. Saidi ▲ 46'
- L. Chantrain ▲ 83'
- P. Kempeneers ▲ 83'
- G. Geladé
- I. Çavuş ▼ 68'
- K. Haagen
- A. Swerten
- H. Smolders
- T. Ghislain
- J. Sols
- F. Kasmi ▼ 88'
- L. Versmissen
- T. Osei-Berkoe ▼ 88'
- K. Konneh ▼ 77'
Dự bị 4
- M. Coeckelbergs ▲ 68'
- S. Loshi ▲ 77'
- D. Vanhaen ▲ 88'
- S. Geukens ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 84 - 23 | +61 | 86 | |
| 2 | 38 | 99 - 29 | +70 | 86 | |
| 3 | 38 | 79 - 46 | +33 | 77 | |
| 4 | 38 | 72 - 39 | +33 | 73 | |
| 5 | 38 | 59 - 43 | +16 | 67 | |
| 6 | 38 | 69 - 59 | +10 | 61 | |
| 7 | 38 | 71 - 52 | +19 | 60 | |
| 8 | 38 | 65 - 58 | +7 | 60 | |
| 9 | 38 | 66 - 52 | +14 | 56 | |
| 10 | 38 | 58 - 52 | +6 | 53 | |
| 11 | 38 | 61 - 68 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 50 - 60 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 41 - 58 | -17 | 44 | |
| 14 | 38 | 45 - 65 | -20 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 58 | -14 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 60 | -14 | 41 | |
| 17 | 38 | 33 - 58 | -25 | 39 | |
| 18 | 38 | 39 - 75 | -36 | 35 | |
| 19 | 38 | 29 - 83 | -54 | 24 | |
| 20 | 38 | 16 - 88 | -72 | 14 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu44
55Ghi được59
66Thủng lưới74
1.34Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai33