Knokke
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ninove

Knokke vs Ninove

Tỷ số chung cuộc: Knokke 4-1 Ninove tại First Amateur Division, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Knokke thắng 5, hòa 0, Ninove thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Olivier, Knokke-Heist
Trọng tài
C. Bellon
Phong độ
WWLWL Knokke
LLWLL Ninove
  1. 8' 0-1 B. Kamneng Djoum
  2. 12' J. Mfumu 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' Y. Mariën Y. Van Den Bossche
  5. 46' G. Lemoine E. Samyn
  6. 54' Y. Mariën 2-1
  7. 60' J. Mfumu 3-1
  8. 64' Y. Jacobs H. Özkan
  9. 73' F. Grancea S. De Backer
  10. 77' N. Aelterman J. Mfumu
  11. 77' J. Aabbou D. Sula
  12. 90' G. Lemoine 4-1
  13. FT4-1

Đội hình

Knokke HLV: Y. Van Borm
  1. S. Dhoest
  2. J. Buysse
  3. R. Vanraefelghem
  4. A. Bailly
  5. J. Vervaque
  6. G. Ghesquière
  7. N. Pierre
  8. Y. Van Den Bossche ▼ 46'
  9. E. Samyn ▼ 46'
  10. D. Sula ▼ 77'
  11. J. Mfumu ▼ 77'

Dự bị 4

  1. Y. Mariën ▲ 46'
  2. G. Lemoine ▲ 46'
  3. N. Aelterman ▲ 77'
  4. J. Aabbou ▲ 77'
Ninove HLV: A. Haydock
  1. K. Van den Noortgaete
  2. B. Kamneng Djoum
  3. S. De Backer ▼ 73'
  4. J. Geenens
  5. H. Özkan ▼ 64'
  6. M. Deryck
  7. L. Polizzi
  8. F. Polizzi
  9. A. Tshimanga
  10. O. Romero Gómez
  11. S. Bael

Dự bị 2

  1. Y. Jacobs ▲ 64'
  2. F. Grancea ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
73Ghi được44
71Thủng lưới79
1.66Bàn thắng mỗi trận1.07
11Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu