Ninove
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dessel Sport

Ninove vs Dessel Sport

Tỷ số chung cuộc: Ninove 1-2 Dessel Sport tại First Amateur Division, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ninove thắng 1, hòa 1, Dessel Sport thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 20
Sân vận động
Stadion De Kloppers, Meerbeeke
Trọng tài
T. Lucas
Phong độ
LWLLD Ninove
DLWDL Dessel Sport
  1. 27' F. Polizzi M. De Bauw
  2. HT0-0
  3. 46' S. Bael 1-0
  4. 63' M. Deryck S. Bael
  5. 70' K. Konneh I. Çavuş
  6. 70' J. Verbeek S. Geukens
  7. 73' 1-1 D. Vanhaen
  8. 78' A. Ntambue O. Romero Gómez
  9. 80' S. Loshi D. Colman
  10. 90' 1-2 K. Konneh
  11. FT1-2

Đội hình

Ninove HLV: A. Haydock
  1. N. Van Attenhoven
  2. B. Kamneng Djoum
  3. S. De Backer
  4. J. Geenens
  5. M. De Bauw ▼ 27'
  6. K. De Wannemaeker
  7. M. Hertveldt
  8. A. Tshimanga
  9. O. Romero Gómez ▼ 78'
  10. S. Bael ▼ 63'
  11. B. Straetman

Dự bị 3

  1. F. Polizzi ▲ 27'
  2. M. Deryck ▲ 63'
  3. A. Ntambue ▲ 78'
Dessel Sport HLV: S. Vreven
  1. G. Geladé
  2. I. Çavuş ▼ 70'
  3. K. Haagen
  4. A. Swerten
  5. H. Smolders
  6. T. Ghislain
  7. D. Vanhaen
  8. L. Versmissen
  9. S. Geukens ▼ 70'
  10. D. Colman ▼ 80'
  11. M. Coeckelbergs

Dự bị 3

  1. K. Konneh ▲ 70'
  2. J. Verbeek ▲ 70'
  3. S. Loshi ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
44Ghi được59
79Thủng lưới74
1.07Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu