Oud-Heverlee Leuven II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Knokke

Oud-Heverlee Leuven II vs Knokke

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven II 1-2 Knokke tại First Amateur Division, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven II thắng 0, hòa 0, Knokke thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 19
Sân vận động
Bergéstadion, Tirlemont
Trọng tài
R. Wuyts
Phong độ
LDLWW Oud-Heverlee Leuven II
WLWLL Knokke
  1. 35' A. Bailly L. Broché
  2. 41' 0-1 J. Mfumu
  3. HT0-1
  4. 60' D. Acquah F. Idumbo
  5. 69' J. Vancamp A. Buksa
  6. 74' 0-2 D. Sula
  7. 75' M. Tahara W. George
  8. 80' J. Vancamp 1-2
  9. 88' Y. Mariën N. Aelterman
  10. 90' Y. Van Den Bossche E. Samyn
  11. FT1-2

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven II HLV: E. Vanhemel
  1. O. Ravet
  2. J. Van Bost
  3. R. Sagrado
  4. I. Breugelmans
  5. D. Mindombe
  6. W. George ▼ 75'
  7. K. Shkurti
  8. W. Smet
  9. F. Idumbo ▼ 60'
  10. A. Buksa ▼ 69'
  11. J. Zimmerman

Dự bị 3

  1. D. Acquah ▲ 60'
  2. J. Vancamp ▲ 69'
  3. M. Tahara ▲ 75'
Knokke HLV: Y. Van Borm
  1. S. Dhoest
  2. J. Buysse
  3. B. Schoonbaert
  4. J. Vervaque
  5. L. Broché ▼ 35'
  6. G. Ghesquière
  7. N. Pierre
  8. E. Samyn ▼ 90'
  9. D. Sula
  10. J. Mfumu
  11. N. Aelterman ▼ 88'

Dự bị 3

  1. A. Bailly ▲ 35'
  2. Y. Mariën ▲ 88'
  3. Y. Van Den Bossche ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
62Ghi được73
70Thủng lưới71
1.59Bàn thắng mỗi trận1.66
5Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu