Thes Sport
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ninove

Thes Sport vs Ninove

Tỷ số chung cuộc: Thes Sport 0-0 Ninove tại First Amateur Division, 7 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Thes Sport thắng 3, hòa 1, Ninove thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Amateur Division · Vòng 19
Sân vận động
Sportcentrum Tessenderlo, Tessenderlo
Trọng tài
B. Verbeke
Phong độ
LDDWD Thes Sport
LWLLD Ninove
  1. 27' J. De Jonghe A. Bertaccini
  2. HT0-0
  3. 46' M. Troonbeeckx S. Brugmans
  4. 62' S. Bammens T. Jeunen
  5. 62' M. Naqqadi L. Vermijl
  6. 66' M. Deryck L. Polizzi
  7. 80' F. Polizzi B. Straetman
  8. 85' F. Grancea O. Romero Gómez
  9. FT0-0

Đội hình

Thes Sport HLV: P. Witters
  1. A. Valkenaers
  2. S. Vanaken
  3. M. Vermijl
  4. N. Hulsmans
  5. W. Coomans
  6. T. Swinnen
  7. T. Jeunen ▼ 62'
  8. S. Brugmans ▼ 46'
  9. L. Vermijl ▼ 62'
  10. A. Bertaccini ▼ 27'
  11. E. Voca

Dự bị 4

  1. J. De Jonghe ▲ 27'
  2. M. Troonbeeckx ▲ 46'
  3. S. Bammens ▲ 62'
  4. M. Naqqadi ▲ 62'
Ninove HLV: A. Haydock
  1. N. Van Attenhoven
  2. B. Kamneng Djoum
  3. S. De Backer
  4. J. Geenens
  5. K. De Wannemaeker
  6. L. Polizzi ▼ 66'
  7. M. Hertveldt
  8. A. Tshimanga
  9. O. Romero Gómez ▼ 85'
  10. S. Bael
  11. B. Straetman ▼ 80'

Dự bị 3

  1. M. Deryck ▲ 66'
  2. F. Polizzi ▲ 80'
  3. F. Grancea ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Patro Eisden
38 84 - 23 +61 86
2
Standard Liège
38 99 - 29 +70 86
3
Francs Borains
38 79 - 46 +33 77
4
RAAL La Louvière
38 72 - 39 +33 73
5
KAA Gent II
38 59 - 43 +16 67
6
Heist
38 69 - 59 +10 61
7
Olympic Charleroi
38 71 - 52 +19 60
8
Knokke
38 65 - 58 +7 60
9
URSL Visé
38 66 - 52 +14 56
10
Thes Sport
38 58 - 52 +6 53
11
Oud-Heverlee Leuven II
38 61 - 68 -7 50
12
Tienen
38 50 - 60 -10 46
13
Sporting Charleroi II
38 41 - 58 -17 44
14
Dessel Sport
38 45 - 65 -20 43
15
Sint-Eloois-Winkel
38 44 - 58 -14 42
16
Hoogstraten
38 46 - 60 -14 41
17
Royal Antwerp II
38 33 - 58 -25 39
18
Ninove
38 39 - 75 -36 35
19
Rupel Boom
38 29 - 83 -54 24
20
Mandel United
38 16 - 88 -72 14
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
67Ghi được44
62Thủng lưới79
1.56Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu