Trận đấu
32
Bàn thắng mỗi trận
3.38
Cả hai cùng ghi bàn
43.75%
Trên 2.5 bàn
65.63%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 15 | 46.88% |
| Hòa | 5 | 15.63% |
| Thắng sân khách | 12 | 37.5% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot VA | 7 | 3.5 |
| 2 | Dender | 6 | 3 |
| 3 | Rochefort | 6 | 3 |
| 4 | KV Mechelen | 5 | 5 |
| 5 | Lokeren-Temse | 5 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Albert Quévy-Mons | 0 | 0 |
| 2 | Antwerp | 0 | 0 |
| 3 | Charleroi | 0 | 0 |
| 4 | Club Brugge KV | 0 | 0 |
| 5 | Diegem Sport | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 30 | 2 | 93.75% |
| 1.5 | 26 | 6 | 81.25% |
| 2.5 | 21 | 11 | 65.63% |
| 3.5 | 14 | 18 | 43.75% |
| 4.5 | 9 | 23 | 28.13% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 12 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 3 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 3 – 0 | 3 | 9.38% |
| 0 – 0 | 2 | 6.25% |
| 0 – 1 | 2 | 6.25% |
| 0 – 2 | 2 | 6.25% |
| 1 – 0 | 2 | 6.25% |
| 1 – 2 | 2 | 6.25% |
| 2 – 0 | 2 | 6.25% |
| 4 – 1 | 2 | 6.25% |
| 0 – 3 | 1 | 3.13% |
| 0 – 4 | 1 | 3.13% |