KRC Genk II vs Sporting Hasselt
Tỷ số chung cuộc: KRC Genk II 3-0 Sporting Hasselt tại Challenger Pro League, 5 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 4
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Trọng tài
- L. Bultynck
- Phong độ
- DLWWW KRC Genk II
- WWWLL Sporting Hasselt
- 18' Kim Myung-jun · Kiyan Achahbar 1-0
- 25' Kiyan Achahbar 2-0
- 30' M. Bounou
- 35' Andres Labie
- 38' Kim Myung-jun
- 43' Siebe Van Keymolen
- HT2-0
- 47' Kiyan Achahbar · Kim Myung-jun 3-0
- 50' Kiyan Achahbar
- 66' ▲ Ethan Butera ▼ Lucca Lucker
- 66' ▲ Alain-Jerry Lufira Luebo ▼ Livio Milts
- 66' ▲ Mathisse Dassen ▼ Loic Masscho
- 71' ▲ Alpha Barry ▼ Yumeki Yoshinaga
- 71' ▲ Jens De Groof ▼ Djoully Nzoko
- 71' ▲ Nicolas Orye ▼ Siebe Van Keymolen
- 78' ▲ Ryan Sanusi ▼ Lucas Eric Vankerkhoven
- 84' ▲ Mustapha Koma ▼ Jonathan Coenen
- 84' ▲ Manu Mocsnik ▼ Jelle Driessen
- 84' ▲ Sami El Morabet ▼ Kim Myung-jun
- 90'+1 Manu Mocsnik
- FT3-0
Đội hình
- 97E. Doucouré 8.8
- 2K. Pierre 6.9
- 73E. Mbavu 6.6
- 59W. Kapers 6.7
- 55Y. Yoshinaga ▼ 71' 6.3
- 76J. Driessen ▼ 84' 6.6
- 56A. De Wannemacker 6.9
- 79D. Nzoko ▼ 71' 6.7
- 89Kim Myeong-Jun ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.8
- 78K. Achahbar ⚽2 ⇢ 9.5
- 66J. Coenen ▼ 84' 6.4
Dự bị 9
- 72Alpha Barry ▲ 71' 7.0
- 83J. De Groof ▲ 71' 6.8
- 54S. El Morabet ▲ 84' 6.4
- 63H. Zion
- 57M. Koma ▲ 84' 6.5
- 22Brad Ryan Manguelle
- 53M. Mocsnik ▲ 84' 6.5
- 75P. Ogbeiwi
- 61D. Van Laere
- 99Leonardo Cascio 7.0
- 8L. Masscho ▼ 66' 6.8
- 3C. Thiam 6.7
- 15Andres Labie 5.7
- 5L. Lucker ▼ 66' 6.4
- 18J. Ngoyi 6.6
- 17L. Vankerkhoven ▼ 78' 7.0
- 23N. Gerits 5.9
- 11L. Milts ▼ 66' 6.5
- 9Siebe Van Keymolen ▼ 71' 6.3
- 10M. Bounou 5.8
Dự bị 9
- 13R. Sanusi ▲ 78' 6.0
- 27M. Roekaerts
- 14N. Orye ▲ 71' 6.3
- 80A. Lufira Luebo ▲ 66' 6.2
- 24J. Jourquin
- 55T. Dierckx
- 22M. Dassen ▲ 66' 6.2
- 74E. Butera ▲ 66' 6.0
- 6N. Verburgh
Thống kê
00⚑3
⚑310
37%Kiểm soát bóng63%
13Dứt điểm22
9Trúng đích7
2Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn9
3Phạt góc3
4Việt vị4
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua6
350Chuyền bóng604
274Chuyền chính xác520
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 4 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 4 - 1 | +3 | 6 | |
| 6 | 4 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 9 | 4 | 2 - 5 | -3 | 6 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 5 | |
| 11 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 14 | 4 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 15 | 4 | 3 - 8 | -5 | 1 |
Jupiler Pro League Challenger Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu10
44Ghi được22
20Thủng lưới11
3.38Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai17