Francs Borains vs Sporting Hasselt
Tỷ số chung cuộc: Francs Borains 0-1 Sporting Hasselt tại Challenger Pro League, 23 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Robert Urbain, Boussu
- Phong độ
- WWLWW Francs Borains
- WWWLL Sporting Hasselt
- 19' L. Vankerkhoven
- 23' L. Masscho
- HT0-0
- 55' 0-1 L. Milts · M. Bounou
- 58' Y. Kari
- 61' ▲ P. Wydra ▼ E. Faucon
- 61' ▲ N. Diliberto ▼ R. Asante
- 70' ▲ A. Matoka ▼ L. Milts
- 70' ▲ J. Ngoyi ▼ T. Dierckx
- 72' ▲ C. Lavie ▼ Y. Kari
- 72' ▲ R. Mateta Pepa ▼ D. Ndongala
- 73' ▲ M. Dassen ▼ L. Masscho
- 83' M. Francotte
- 85' J. Ngoyi
- 85' ▲ S. Ndime ▼ R. Monticelli
- 90'+2 ▲ E. Butera ▼ M. Bounou
- FT0-1
Đội hình
- 20V. Swinnen
- 28M. Francotte
- 77J. Dalle Molle
- 24D. Dessoleil
- 78R. Monticelli ▼ 85'
- 11D. Ndongala ▼ 72'
- 16E. Faucon ▼ 61'
- 17Y. Kari ▼ 72'
- 29M. Bastian
- 12R. Asante ▼ 61'
- 10A. Ali
Dự bị 9
- 1N. Jauny
- 23L. Malungu
- 27N. Wasbauer
- 51X. Preijs
- 7P. Wydra ▲ 61'
- 33N. Diliberto ▲ 61'
- 25C. Lavie ▲ 72'
- 6R. Mateta Pepa ▲ 72'
- 47S. Ndime ▲ 85'
- 99L. Cascio
- 8L. Masscho ▼ 73'
- 3C. Thiam
- 15A. Labie
- 5L. Lucker
- 55T. Dierckx ▼ 70'
- 17L. Vankerkhoven
- 23N. Gerits
- 11L. Milts ▼ 70'
- 9S. Van Keymolen
- 10M. Bounou ▼ 90'
Dự bị 9
- 27M. Roekaerts
- 74E. Butera ▲ 90'
- 4J. Mugabo
- 6N. Verburgh
- 24J. Jourquin
- 22M. Dassen ▲ 73'
- 13R. Sanusi
- 80A. Matoka ▲ 70'
- 18J. Ngoyi ▲ 70'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 2 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | 6 - 2 | +4 | 9 | |
| 4 | 3 | 6 - 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | 4 - 1 | +3 | 6 | |
| 6 | 4 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 6 - 8 | -2 | 6 | |
| 9 | 4 | 2 - 5 | -3 | 6 | |
| 10 | 4 | 3 - 5 | -2 | 5 | |
| 11 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 13 | 4 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 14 | 4 | 3 - 6 | -3 | 1 | |
| 15 | 4 | 3 - 8 | -5 | 1 |
Jupiler Pro League Challenger Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
19Ghi được22
12Thủng lưới11
1.9Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai17