Olympic Charleroi vs Seraing United
Tỷ số chung cuộc: Olympic Charleroi 2-4 Seraing United tại Challenger Pro League, 11 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympic Charleroi thắng 1, hòa 0, Seraing United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Challenger Pro League · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade de la Neuville, Charleroi
- Phong độ
- LLLWL Olympic Charleroi
- WLLDL Seraing United
- 14' 0-1 M. Muland
- 21' Matteo Scarpinati
- 34' Emmanuel Tshimbalanga
- 37' Jonas Ramalho
- HT0-1
- 46' ▲ E. Spago ▼ M. Omosanya
- 46' ▲ R. Ion ▼ R. Berberi
- 54' Nick Gillekens
- 54' T. Ephestion · N. Dailly 1-1
- 57' 1-2 M. Muland · F. Mabani
- 61' 1-3 E. Soumah-Abbad11m
- 65' ▲ S. Faye ▼ A. Ba
- 71' ▲ T. Lake ▼ N. Dailly
- 71' ▲ J. Mbalanda ▼ J. Ramalho
- 71' ▲ T. Paulo da Silva ▼ H. Akpa-Chukwu
- 71' ▲ H. Ondo-Eyi ▼ F. Mabani
- 79' ▲ M. Medfai ▼ L. Florica
- 80' Toshio Lake
- 81' 1-4 M. Muland11m
- 82' ▲ C. O. Ndiaye ▼ M. Scarpinati
- 82' ▲ D. Duarte ▼ M. Muland
- 83' J. Mbalanda · M. Medfai 2-4
- FT2-4
Đội hình
- 31A. Embela 5.7
- 12J. Ramalho ▼ 71' 5.3
- 4H. Jahic 5.9
- 27N. De Medina 5.3
- 6K. Kis 6.3
- 94T. Ephestion ⚽ 7.2
- 18R. Berberi ▼ 46' 6.9
- 77L. Ferrara 6.7
- 81N. Dailly ⇢ ▼ 71' 6.5
- 11L. Florica ▼ 79' 6.0
- 9M. Omosanya ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 40M. Van Hecke
- 13M. Medfai ▲ 79' 6.6
- 28E. Spago ▲ 46' 5.9
- 3K. J. Ndedi Kegne
- 23M. Bettinger
- 5A. Thea
- 8T. Lake ▲ 71' 6.3
- 10R. Ion ▲ 46' 6.9
- 32J. Mbalanda ⚽ ▲ 71' 7.5
- 1N. Gillekens 7.0
- 4E. Da Costa
- 6N. Solheid 6.9
- 13H. Camara 7.0
- 3O. Kebe 6.3
- 22M. Scarpinati ▼ 82' 7.3
- 9E. Soumah-Abbad ⚽ 8.0
- 25A. Ba ▼ 65' 6.9
- 11M. Muland ⚽3 ▼ 82' 9.5
- 14F. Mabani ⇢ ▼ 71' 6.9
- 90H. Akpa-Chukwu ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 30B. Ngoua
- 27T. Paulo da Silva ▲ 71' 6.2
- 15C. O. Ndiaye ▲ 82' 6.3
- 19N. Bouchentouf
- 5K. Bukusu
- 23D. Diarra
- 10S. Faye ▲ 65' 6.7
- 7D. Duarte ▲ 82' 6.3
- 26H. Ondo-Eyi ▲ 71' 7.2
Thống kê
02⚑1
⚑130
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm15
5Trúng đích7
8Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
1Phạt góc1
2Việt vị2
17Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
470Chuyền bóng409
386Chuyền chính xác340
82%Chính xác chuyền83%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 74 - 23 | +51 | 88 | |
| 2 | 32 | 59 - 33 | +26 | 67 | |
| 3 | 32 | 52 - 31 | +21 | 64 | |
| 4 | 32 | 44 - 39 | +5 | 53 | |
| 5 | 32 | 59 - 46 | +13 | 53 | |
| 6 | 32 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 7 | 32 | 44 - 36 | +8 | 47 | |
| 8 | 32 | 48 - 45 | +3 | 42 | |
| 9 | 32 | 42 - 51 | -9 | 41 | |
| 10 | 32 | 35 - 42 | -7 | 38 | |
| 11 | 32 | 37 - 44 | -7 | 35 | |
| 12 | 32 | 33 - 47 | -14 | 34 | |
| 13 | 32 | 50 - 54 | -4 | 33 | |
| 14 | 32 | 46 - 55 | -9 | 31 | |
| 15 | 32 | 42 - 59 | -17 | 31 | |
| 16 | 32 | 33 - 55 | -22 | 21 | |
| 17 | 32 | 26 - 68 | -42 | 16 |
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
37Ghi được41
79Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận1.21
3Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai28