KAA Gent II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KRC Genk II

KAA Gent II vs KRC Genk II

Tỷ số chung cuộc: KAA Gent II 0-0 KRC Genk II tại Challenger Pro League, 22 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 14
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
LLWDL KAA Gent II
DLWWW KRC Genk II
  1. 34' Kenshin Yasuda
  2. 37' Wout Asselman
  3. HT0-0
  4. 54' Mohamed Soumah
  5. 56' G. Vanderdonck A. Donny Sylla
  6. 60' L. Decresson K. Yasuda
  7. 60' D. Nzoko A. Camara
  8. 77' Hannes Vernemmen
  9. 79' Kayden Pierre
  10. 80' S. Buggea R. Vydysh
  11. 80' M. Mocsnik A. De Wannemacker
  12. 80' J. Coenen A. Bibout
  13. 87' V. Vidarsson W. Asselman
  14. 87' M. Cauwel K. Haroun
  15. 90' Bram Lagae
  16. FT0-0

Đội hình

KAA Gent II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Matton
  1. 30K. Peersman 6.9
  2. 54H. Vernemmen 6.9
  3. 38M. Soumah 7.3
  4. 26B. Lagae 6.9
  5. 35G. De Meyer 8.6
  6. 61A. Abdullahi 6.5
  7. 67O. Soroka 7.2
  8. 62W. Asselman ▼ 87' 7.3
  9. 73A. Donny Sylla ▼ 56' 6.2
  10. 79R. Vydysh ▼ 80' 7.5
  11. 59E. H. Seck 6.7

Dự bị 8

  1. 51V. De Coninck
  2. 50R. Vanden Borre
  3. 65B. Morel
  4. 72A. Chaidron
  5. 58J. Djamba Shango
  6. 77G. Vanderdonck ▲ 56' 6.7
  7. 66V. Vidarsson ▲ 87' 6.3
  8. 60S. Buggea ▲ 80' 6.2
KRC Genk II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Johan Van Rumst
  1. 28L. Brughmans 8.2
  2. 2K. Pierre 6.5
  3. 22B. Manguelle
  4. 73E. Mbavu 7.0
  5. 65C. Akpan 8.2
  6. 86K. Haroun ▼ 87' 7.5
  7. 67A. Camara ▼ 60' 6.2
  8. 87K. Yasuda ▼ 60' 6.2
  9. 11L. Oyen 7.5
  10. 56A. De Wannemacker ▼ 80' 7.0
  11. 23A. Bibout ▼ 80' 6.7

Dự bị 8

  1. 82O. Vliegen
  2. 62M. Cauwel ▲ 87' 6.9
  3. 74L. Alvarez Fernandez
  4. 53M. Mocsnik ▲ 80' 6.3
  5. 66J. Coenen ▲ 80' 6.9
  6. 70L. Decresson ▲ 60' 6.7
  7. 79D. Nzoko ▲ 60' 6.7
  8. 80S. Toure

Thống kê

044
620
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm9
6Trúng đích1
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị2
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
1Cứu thua6
551Chuyền bóng354
467Chuyền chính xác272
85%Chính xác chuyền77%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Beveren
32 74 - 23 +51 88
2
K.V. Kortrijk
32 59 - 33 +26 67
3
K Beerschot VA
32 52 - 31 +21 64
4
Standard Liège
32 44 - 39 +5 53
5
Lommel United
32 59 - 46 +13 53
6
Patro Eisden
32 44 - 40 +4 51
7
K.A.S Eupen
32 44 - 36 +8 47
8
Lokeren-Temse
32 48 - 45 +3 42
9
KAA Gent II
32 42 - 51 -9 41
10
K. Lierse S.K.
32 35 - 42 -7 38
11
Seraing United
32 37 - 44 -7 35
12
Francs Borains
32 33 - 47 -14 34
13
RWDM
32 50 - 54 -4 33
14
RSC Anderlecht II
32 46 - 55 -9 31
15
KRC Genk II
32 42 - 59 -17 31
16
Club Brugge II
32 33 - 55 -22 21
17
Olympic Charleroi
32 26 - 68 -42 16
Jupiler Pro League Jupiler Pro League (Promotion) Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
42Ghi được42
55Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu