Energetyk-BGU Res. vs Dinamo Minsk Res.
Tỷ số chung cuộc: Energetyk-BGU Res. 0-3 Dinamo Minsk Res. tại Reserve League, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Energetyk-BGU Res. thắng 2, hòa 0, Dinamo Minsk Res. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Reserve League · Vòng 24
- Phong độ
- LDWLW Energetyk-BGU Res.
- WWWWW Dinamo Minsk Res.
- 5' A. Shkatulov
- 21' V. Karpenya
- 44' M. Budko11mhỏng 11m
- HT0-0
- 46' ▲ E. Kononchuk ▼ A. Glotko
- 46' ▲ V. Lisovsky ▼ P. Apetenok
- 49' 0-1 M. Budko
- 56' ▲ S. Gomonov ▼ D. Savchenko
- 56' ▲ D. Chul ▼ V. Dalidovich
- 61' ▲ A. Shkatulov ▼ M. Borisevich
- 62' 0-2 M. Budko
- 63' A. Sokolovskiy
- 65' ▲ T. Melnichenko ▼ A. Voskoboynikov
- 72' ▲ S. Kleshchuk ▼ V. Kazlovsky
- 78' ▲ A. Markevich ▼ A. Starovoitov
- 87' V. Karpenya
- 87' V. Karpenya
- 88' ▲ M. Budko ▼ D. Bekarevich
- 89' 0-3 A. Voskoboynikov
- FT0-3
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 107 - 15 | +92 | 82 | |
| 2 | 28 | 69 - 30 | +39 | 60 | |
| 3 | 28 | 66 - 48 | +18 | 46 | |
| 4 | 28 | 56 - 54 | +2 | 44 | |
| 5 | 28 | 42 - 37 | +5 | 43 | |
| 6 | 28 | 56 - 47 | +9 | 43 | |
| 7 | 27 | 47 - 51 | -4 | 40 | |
| 8 | 28 | 55 - 42 | +13 | 38 | |
| 9 | 28 | 46 - 61 | -15 | 37 | |
| 10 | 28 | 50 - 55 | -5 | 34 | |
| 11 | 28 | 48 - 67 | -19 | 34 | |
| 12 | 28 | 40 - 63 | -23 | 27 | |
| 14 | 27 | 29 - 63 | -34 | 22 | |
| 15 | 28 | 27 - 65 | -38 | 18 |
So sánh
28Trận đấu28
56Ghi được107
47Thủng lưới15
2Bàn thắng mỗi trận3.82
4Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai62