Trận đấu
208
Bàn thắng mỗi trận
2.58
Cả hai cùng ghi bàn
47.12%
Trên 2.5 bàn
45.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 81 | 38.94% |
| Hòa | 53 | 25.48% |
| Thắng sân khách | 74 | 35.58% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | ML Vitebsk | 52 | 2 |
| 2 | Dinamo Minsk | 50 | 1.92 |
| 3 | FC Isloch Minsk R. | 48 | 1.85 |
| 4 | Dinamo Brest | 45 | 1.73 |
| 5 | FC Gomel | 37 | 1.42 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | ML Vitebsk | 19 | 0.73 |
| 2 | FC Isloch Minsk R. | 20 | 0.77 |
| 3 | Dinamo Minsk | 22 | 0.85 |
| 4 | FC Vitebsk | 23 | 0.88 |
| 5 | Neman | 25 | 0.96 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 190 | 18 | 91.35% |
| 1.5 | 149 | 59 | 71.63% |
| 2.5 | 95 | 113 | 45.67% |
| 3.5 | 52 | 156 | 25% |
| 4.5 | 30 | 178 | 14.42% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 52 | 9 | 10 |
| Hòa | 22 | 34 | 23 |
| Thắng sân khách | 7 | 10 | 41 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 26 | 12.5% |
| 0 – 1 | 22 | 10.58% |
| 1 – 0 | 19 | 9.13% |
| 0 – 0 | 18 | 8.65% |
| 2 – 0 | 18 | 8.65% |
| 1 – 2 | 15 | 7.21% |
| 2 – 1 | 13 | 6.25% |
| 0 – 2 | 10 | 4.81% |
| 3 – 0 | 10 | 4.81% |
| 2 – 2 | 7 | 3.37% |