FC Dinamo Minsk vs Baranovichi
Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 0-1 Baranovichi tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 20
- Phong độ
- WLLWD FC Dinamo Minsk
- DLDWW Baranovichi
- 39' ▲ M. Shvetsov ▼ R. Begunov
- HT0-0
- 46' ▲ K. Vardanyan ▼ L. Gweth
- 49' 0-1 F. Lebedev · T. Tkachev
- 66' ▲ M. Aleksandrov ▼ G. Gurban
- 70' ▲ K. Muzychenko ▼ M. Bondarenko
- 75' ▲ M. Artyukh ▼ M. Shevchenko
- 75' ▲ V. Balbukh ▼ F. Lebedev
- 76' ▲ G. Alykulov ▼ A. Sokolovskiy
- 76' ▲ A. Lutskovich ▼ E. Malashevich
- 86' ▲ S. Kendysh ▼ E. Lapun
- 86' ▲ V. Vasilenko ▼ E. Torekul
- FT0-1
Đội hình
- 47A. Kudravets
- 44G. Gurban ▼ 66'
- 67R. Begunov ▼ 39'
- 12A. Ivanov
- 25A. Toure
- 8A. Selyava
- 78A. Sokolovskiy ▼ 76'
- 42F. Abdullahi
- 30M. Djimet
- 80L. Gweth ▼ 46'
- 7E. Malashevich ▼ 76'
Dự bị 10
- 27M. Aleksandrov ▲ 66'
- 11G. Alykulov ▲ 76'
- 9A. Lutskovich ▲ 76'
- 19R. Guibero
- 13V. Poloz
- 21D. Radkevich
- 3M. Shvetsov ▲ 39'
- 24A. Vakulich
- 10K. Vardanyan ▲ 46'
- 23A. Zhechko
- 26D. Shpakovskiy
- 11N. Ryabykh
- 19A. Bruy
- 5V. Fedotov
- 97T. Tkachev
- 6A. Tuzakbaev
- 9E. Lapun ▼ 86'
- 17M. Shevchenko ▼ 75'
- 45E. Torekul ▼ 86'
- 10F. Lebedev ▼ 75'
- 22M. Bondarenko ▼ 70'
Dự bị 10
- 77M. Artyukh ▲ 75'
- 8V. Balbukh ▲ 75'
- 4V. Karpenya
- 2S. Kendysh ▲ 86'
- 33K. Muzychenko ▲ 70'
- 29S. Penchuk
- 34A. Petrenko
- 7T. Pukhov
- 12D. Shapko
- 23V. Vasilenko ▲ 86'
Thống kê
00⚑10
⚑400
67%Kiểm soát bóng33%
6Trúng đích2
5Chệch đích3
3Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 15 | +19 | 42 | |
| 2 | 19 | 36 - 15 | +21 | 40 | |
| 3 | 19 | 35 - 15 | +20 | 40 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 33 - 21 | +12 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 26 | +4 | 34 | |
| 7 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 31 | |
| 9 | 20 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 10 | 21 | 23 - 25 | -2 | 25 | |
| 11 | 21 | 24 - 36 | -12 | 24 | |
| 12 | 21 | 23 - 36 | -13 | 22 | |
| 13 | 20 | 14 - 23 | -9 | 17 | |
| 14 | 20 | 19 - 35 | -16 | 17 | |
| 15 | 21 | 17 - 31 | -14 | 15 | |
| 16 | 21 | 17 - 52 | -35 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
11Trận đấu10
14Ghi được16
8Thủng lưới13
1.27Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8