ML Vitebsk vs FC BATE Borisov
Tỷ số chung cuộc: ML Vitebsk 0-0 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ML Vitebsk thắng 1, hòa 1, FC BATE Borisov thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
- Phong độ
- WDWDD ML Vitebsk
- DWDWL FC BATE Borisov
- 14' Egor Rusakov
- 27' Egor Kress
- HT0-0
- 46' ▲ D. Cleonise ▼ B. Diabate
- 53' Yuri Kovalev
- 64' ▲ L. Djordjevic ▼ K. Kaplenko
- 67' Valeriy Bocherov
- 69' ▲ S. Gnaka ▼ V. Gromyko
- 70' ▲ T. Ivanov ▼ V. Bocherov
- 74' ▲ O. Abdullahi ▼ R. Bosic
- 78' ▲ V. Angban ▼ E. Rusakov
- 86' Artem Kontsevoy
- 90'+2 ▲ Y. Skibskiy ▼ S. Balanovich
- 90'+4 ▲ Y. Khramtsevich ▼ Y. Kovalev
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Pavlyuchenko
- 23S. Balanovich▼ 90'
- 20Z. Volkov
- 6K. Gomanov
- 45I. Moskalenchik
- 27A. Mesarovic
- 15V. Bocherov▼ 70'
- 55V. Gromyko▼ 69'
- 12R. Bosic▼ 74'
- 9B. Diabate▼ 46'
- 80A. Kontsevoy
Dự bị 10
- 4O. Abdullahi▲ 74'
- 3N. Baranok
- 99M. Bulanov
- 10D. Cleonise▲ 46'
- 8S. Gnaka▲ 69'
- 7T. Ivanov▲ 70'
- 46D. Kotau
- 5M. Mohammadi
- 22Y. Skibskiy▲ 90'
- 18V. Zhuk
- 35A. Skopets
- 23N. Bochko
- 33A. Rakhmanov
- 28I. Mikhnyuk
- 25N. Neskoromnyi
- 52E. Kress
- 55K. Kaplenko▼ 64'
- 17Y. Kovalev▼ 90'
- 10E. Rusakov▼ 78'
- 26V. Varaksa
- 37E. Puerto
Dự bị 10
- 7V. Angban▲ 78'
- 88P. Dubovskiy
- 13Y. Khramtsevich▲ 90'
- 18P. Kolosovskiy
- 6H. Moussakhanian
- 16D. Sokol
- 21M. Titov
- 42A. Zhurin
- 19L. Djordjevic▲ 64'
- 47A. Sakhonchik
Thống kê
02⚑10
⚑130
67%Kiểm soát bóng33%
6Trúng đích1
9Chệch đích2
10Phạt góc1
5Việt vị1
13Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 33 - 14 | +19 | 41 | |
| 2 | 19 | 36 - 15 | +21 | 40 | |
| 3 | 19 | 35 - 15 | +20 | 40 | |
| 4 | 21 | 30 - 16 | +14 | 36 | |
| 5 | 21 | 21 - 20 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 23 - 19 | +4 | 31 | |
| 7 | 20 | 32 - 21 | +11 | 31 | |
| 8 | 21 | 29 - 26 | +3 | 31 | |
| 9 | 20 | 28 - 22 | +6 | 27 | |
| 10 | 20 | 23 - 24 | -1 | 25 | |
| 11 | 21 | 24 - 36 | -12 | 24 | |
| 12 | 20 | 22 - 35 | -13 | 21 | |
| 13 | 19 | 14 - 22 | -8 | 17 | |
| 14 | 20 | 19 - 35 | -16 | 17 | |
| 15 | 21 | 17 - 31 | -14 | 15 | |
| 16 | 21 | 17 - 52 | -35 | 10 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga
So sánh
11Trận đấu9
13Ghi được7
9Thủng lưới11
1.18Bàn thắng mỗi trận0.78
5Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai6