Baranovichi
3 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
FC Isloch Minsk R.

Baranovichi vs FC Isloch Minsk R.

Tỷ số chung cuộc: Baranovichi 3-4 FC Isloch Minsk R. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Baranovichi thắng 0, hòa 5, FC Isloch Minsk R. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 16
Phong độ
LDWWD Baranovichi
WDWDW FC Isloch Minsk R.
  1. 2' 0-1 A. Svirepa · I. Tikhomirov
  2. 11' Egor Lapun
  3. 18' Siarhei Volkau
  4. 25' 0-2 M. Kovalevich · S. Volkov
  5. 28' A. Svirepaphản lưới 1-2
  6. 33' Valeriy Potorocha
  7. 37' Aleksandr Butko
  8. 44' F. Lebedev · M. Shevchenko 2-2
  9. HT2-2
  10. 46' V. Balbukh E. Lapun
  11. 46' Z. Gitselev T. Pukhov
  12. 46' P. Shevchenko I. Tikhomirov
  13. 54' Andrei Makaranka
  14. 56' 2-3 E. Yudchits · A. Butko
  15. 59' S. Abramishvili V. Khvashchinskiy
  16. 61' F. Lebedev11m 3-3
  17. 65' S. Penchuk M. Bondarenko
  18. 65' M. Artyukh M. Shevchenko
  19. 68' M. Dayyabu N. Patsko
  20. 72' V. Vasilenko N. Ryabykh
  21. 79' 3-4 A. Butko · S. Volkov
  22. 89' V. Zhuravlev M. Kovalevich
  23. FT3-4

Đội hình

Baranovichi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roman Kirenkin
  1. 12D. Shapko
  2. 97T. Tkachev
  3. 17M. Shevchenko ▼ 65'
  4. 19A. Bruy
  5. 33K. Muzychenko
  6. 96V. Potorocha
  7. 9E. Lapun ▼ 46'
  8. 11N. Ryabykh ▼ 72'
  9. 7T. Pukhov ▼ 46'
  10. 10F. Lebedev
  11. 22M. Bondarenko ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 93A. Dresmanis
  2. 4V. Karpenya
  3. 5V. Fedotov
  4. 6A. Tuzakbaev
  5. 8V. Balbukh ▲ 46'
  6. 23V. Vasilenko ▲ 72'
  7. 29S. Penchuk ▲ 65'
  8. 34A. Petrenko
  9. 77M. Artyukh ▲ 65'
  10. 88Z. Gitselev ▲ 46'
FC Isloch Minsk R. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Dmitriy Komarovskiy
  1. 1A. Klimovich
  2. 33I. Skrobotov
  3. 25A. Makarenko
  4. 3I. Tikhomirov ▼ 46'
  5. 99E. Yudchits
  6. 7A. Svirepa
  7. 5S. Volkov
  8. 15N. Patsko ▼ 68'
  9. 70A. Butko
  10. 10V. Khvashchinskiy ▼ 59'
  11. 23M. Kovalevich ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 28A. Svirskiy
  2. 81I. Erokhin
  3. 4A. Shulunov
  4. 17S. Abramishvili ▲ 59'
  5. 18M. Dayyabu ▲ 68'
  6. 21V. Zhuravlev ▲ 89'
  7. 22P. Shevchenko ▲ 46'
  8. 29I. Khovalko
  9. 32T. Shkurdyuk
  10. 77Y. Kravchenko

Thống kê

022
730
52%Kiểm soát bóng48%
5Trúng đích7
5Chệch đích8
1Bị chặn0
2Phạt góc7
2Việt vị3
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Isloch Minsk R.
21 36 - 16 +20 45
2
ML Vitebsk
21 42 - 17 +25 44
3
FC Dinamo Minsk
20 35 - 16 +19 40
4
FC Dynamo Brest
22 34 - 21 +13 37
5
FC Gomel
22 31 - 18 +13 36
6
Neman
21 24 - 19 +5 34
7
FC Minsk
23 30 - 28 +2 34
8
FC Vitebsk
22 22 - 21 +1 33
9
Torpedo Zhodino
21 28 - 23 +5 27
10
Slavia Mozyr
21 23 - 25 -2 25
11
Baranovichi
22 24 - 36 -12 25
12
Arsenal
23 24 - 41 -17 23
13
Belshina
22 22 - 36 -14 21
14
FC BATE Borisov
21 16 - 25 -9 18
15
FC Dnepr Mogilev
22 18 - 32 -14 16
16
FC Naftan Novopolotsk
22 19 - 54 -35 11
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Vysshaya Liga (Relegation) Pershaya Liga

So sánh

11Trận đấu11
16Ghi được17
13Thủng lưới7
1.45Bàn thắng mỗi trận1.55
3Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu