FC Dinamo Minsk
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC BATE Borisov

FC Dinamo Minsk vs FC BATE Borisov

Tỷ số chung cuộc: FC Dinamo Minsk 2-1 FC BATE Borisov tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Dinamo Minsk thắng 6, hòa 2, FC BATE Borisov thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 5
Phong độ
WLLWD FC Dinamo Minsk
DWDWL FC BATE Borisov
  1. 8' Ilya Rashchenya
  2. 22' M. Djimet · K. Tsepenkov 1-0
  3. 23' Moustapha Djimet
  4. 29' Victor Sotnikov
  5. HT1-0
  6. 48' R. Begunov I. Kalachev
  7. 50' Aleksandr Svirepa
  8. 66' R. Guibero R. Piletskiy
  9. 66' D. Zhulpa A. Anufriev
  10. 66' K. Chernook V. Sotnikov
  11. 67' D. Bakic K. Tsepenkov
  12. 71' A. Gavrilovich11m 2-0
  13. 73' I. Kargbo D. Dongo
  14. 79' N. Demchenko M. Djimet
  15. 80' M. Telesh A. Svirepa
  16. 90'+4 Vadim Pigas
  17. 90' 2-1 D. Zhulpa · I. Kargbo
  18. FT2-1

Đội hình

FC Dinamo Minsk
  1. 13I. Shimakovich
  2. 2V. Pigas
  3. 26V. Kalinin
  4. 3I. Kalachev▼ 48'
  5. 4A. Gavrilovich
  6. 33F. Ibrahim
  7. 7E. Malashevich
  8. 6M. Myakish
  9. 21E. Shevchenko
  10. 11M. Djimet▼ 79'
  11. 99K. Tsepenkov▼ 67'

Dự bị 10

  1. 9D. Bakic▲ 67'
  2. 16D. Silinsky
  3. 31D. Shpakovskiy
  4. 1A. Makavchik
  5. 17I. Bakhar
  6. 49A. Karatai
  7. 23A. Zhechko
  8. 5P. Apetenok
  9. 67R. Begunov▲ 48'
  10. 88N. Demchenko▲ 79'
FC BATE Borisov Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Artem Kontsevoy
  1. 35A. Skopets
  2. 19V. Lyakh
  3. 5E. Osipov
  4. 23I. Rashchenya
  5. 4A. Martynov
  6. 33V. Sotnikov▼ 66'
  7. 7A. Svirepa▼ 80'
  8. 17D. Dongo▼ 73'
  9. 9A. Anufriev▼ 66'
  10. 27R. Piletskiy▼ 66'
  11. 29Y. Charles

Dự bị 10

  1. 77I. Kargbo▲ 73'
  2. 11N. Prudnikov
  3. 8I. Costrov
  4. 10R. Guibero▲ 66'
  5. 81D. Martinovich
  6. 68D. Zhulpa▲ 66'
  7. 28K. Chernook▲ 66'
  8. 25N. Neskoromnyi
  9. 98M. Svidinskiy
  10. 14M. Telesh▲ 80'

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ML Vitebsk
30 53 - 18 +35 68
2
FC Dinamo Minsk
30 52 - 27 +25 63
3
Slavia Mozyr
30 53 - 32 +21 57
4
FC Dynamo Brest
30 42 - 30 +12 51
5
FC Minsk
30 48 - 47 +1 51
6
Torpedo Zhodino
30 43 - 30 +13 49
7
FC Isloch Minsk R.
30 45 - 26 +19 49
8
Neman
30 41 - 31 +10 45
9
FC Gomel
30 35 - 34 +1 43
10
FC BATE Borisov
30 38 - 43 -5 40
11
Arsenal
30 27 - 35 -8 33
12
FC Vitebsk
30 37 - 46 -9 28
13
FC Naftan Novopolotsk
30 35 - 55 -20 28
14
FC Smorgon
30 23 - 43 -20 28
15
FC Slutsk
30 20 - 51 -31 21
16
Molodechno-DYuSSh 4
30 19 - 63 -44 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu44
72Ghi được60
42Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu