FC Naftan Novopolotsk vs FC Dnepr Mogilev
Tỷ số chung cuộc: FC Naftan Novopolotsk 2-1 FC Dnepr Mogilev tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Naftan Novopolotsk thắng 2, hòa 4, FC Dnepr Mogilev thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadyen Atlant, Novopolotsk
- Phong độ
- LLLLL FC Naftan Novopolotsk
- LDDDL FC Dnepr Mogilev
- 45'+3 Sergey Glebko
- HT0-0
- 46' ▲ M. Yallet ▼ A. Shchadin
- 46' ▲ A. Aleksandrovich ▼ D. Ankudinov
- 46' ▲ I. Boltrushevich ▼ S. Glebko
- 61' M. Yallet 1-0
- 63' ▲ D. Dongo ▼ M. Artyukh
- 65' 1-1 D. Dongo
- 73' ▲ V. Stepanenko ▼ I. Kargbo
- 80' F. Yurkevichphản lưới 2-1
- 81' ▲ N. Nekrasov ▼ I. Pranovich
- 81' ▲ V. Marukhin ▼ R. Paparyha
- 84' ▲ K. Kapov ▼ G. Vershinin
- 87' ▲ M. Kalinchenko ▼ A. Suchkov
- 90' ▲ A. Sannikov ▼ D. Dinga
- FT2-1
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 5A. Lebedev
- 4A. Kuchinskiy
- 6D. Dinga ▼ 90'
- 92A. Shchadin ▼ 46'
- 7M. Kolyadko
- 79K. Badoev
- 11I. Pranovich ▼ 81'
- 52E. Kress
- 17A. Suchkov ▼ 87'
- 10R. Paparyha ▼ 81'
Dự bị 10
- 22M. Yallet ▲ 46'
- 9N. Nekrasov ▲ 81'
- 20V. Marukhin ▲ 81'
- 99M. Kalinchenko ▲ 87'
- 44A. Sannikov ▲ 90'
- 14E. Shedko
- 16D. Say
- 31A. Dzhioev
- 33G. Ermidis
- 77A. Litvinov
- 54E. Generalov
- 88F. Yurkevich
- 23A. Dunaev
- 21G. Vershinin ▼ 84'
- 16D. Aliseyko
- 29B. Amian
- 17S. Glebko ▼ 46'
- 91M. Artyukh ▼ 63'
- 77D. Ankudinov ▼ 46'
- 7Y. Klochkov
- 9I. Kargbo ▼ 73'
Dự bị 9
- 10A. Aleksandrovich ▲ 46'
- 22I. Boltrushevich ▲ 46'
- 5D. Dongo ▲ 63'
- 43V. Stepanenko ▲ 73'
- 69K. Kapov ▲ 84'
- 1D. Shapko
- 8D. Vigovskiy
- 99M. Ogbole
- 33M. Gurbanov
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 13 | +37 | 68 | |
| 2 | 30 | 45 - 19 | +26 | 65 | |
| 3 | 30 | 45 - 21 | +24 | 62 | |
| 4 | 30 | 62 - 37 | +25 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 25 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 37 - 28 | +9 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 30 | +6 | 41 | |
| 8 | 30 | 38 - 38 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 26 - 41 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 36 | -7 | 38 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 44 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 18 | |
| 16 | 30 | 19 - 45 | -26 | 2 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
38Ghi được44
65Thủng lưới69
0.97Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai24