Belshina vs FC Gomel
Tỷ số chung cuộc: Belshina 0-2 FC Gomel tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 0, hòa 0, FC Gomel thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadyen Spartak, Shklov
- Phong độ
- DWLDD Belshina
- LWDWW FC Gomel
- 22' 0-1 R. Adeola
- HT0-1
- 68' ▲ F. Akyam ▼ I. Sen
- 71' ▲ S. Lomako ▼ K. Leonovich
- 75' Igor Troyakov
- 83' Ilya Rashchenya
- 84' ▲ D. Velisevich ▼ Y. Djaha
- 85' ▲ J. John ▼ S. Matveychik
- 90'+2 ▲ A. Kiyko ▼ A. Potapenko
- 90'+1 ▲ D. Kozlovskiy ▼ A. Anufriev
- 90' 0-2 D. Silinskiy
- FT0-2
Đội hình
- 13A. Kharitonovich
- 2A. Matlakh
- 69D. Bukshtan
- 30H. Fofana
- 5I. Kukharchik
- 23M. Kolyadko
- 10K. Leonovich▼ 71'
- 71Y. Djaha▼ 84'
- 19N. Sokolovskiy
- 20I. Yurin
- 7I. Sen▼ 68'
Dự bị 10
- 77F. Akyam▲ 68'
- 11S. Lomako▲ 71'
- 8D. Velisevich▲ 84'
- 3A. Zepatta
- 4V. Solanovich
- 38I. Fofana
- 24N. Patsenko
- 95K. Malykh
- 9V. Bolotnikov
- 1V. Drozd
- 23V. Ignatjev
- 3S. Matveychik▼ 85'
- 30E. Troyakov
- 72I. Rashchenya
- 19K. Kuchinskiy
- 13I. Aleksievich
- 11D. Silinskiy
- 17A. Potapenko▼ 90'
- 9A. Anufriev▼ 90'
- 14R. Adeola
- 18R. Effaghe
Dự bị 9
- 24J. John▲ 85'
- 7A. Kiyko▲ 90'
- 20D. Kozlovskiy▲ 90'
- 1O. Kovalev
- 2A. Anomerawani
- 10A. Savitskiy
- 25I. Kuzmenok
- 97N. Mayorov
- 98M. Drozdov
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
29Ghi được59
81Thủng lưới56
0.73Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai33