Belshina vs FC Minsk
Tỷ số chung cuộc: Belshina 1-2 FC Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 25 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 1, hòa 0, FC Minsk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadyen Spartak, Shklov
- Phong độ
- DWLDD Belshina
- WLLLW FC Minsk
- 14' Arseni Migdalenok
- 17' 0-1 D. Dushevskiy
- 21' F. Akyam 1-1
- 36' Nikita Sokolovskiy
- 37' Daniil Dusheuski
- 37' ▲ K. Chernook ▼ A. Migdalenok
- 41' Kirill Chernook
- 43' 1-2 K. Chernook
- HT1-2
- 55' ▲ E. Lapun ▼ Y. Kuznetsov
- 65' Yao Leonard Jaha
- 66' ▲ K. Zabelin ▼ T. Martynov
- 73' ▲ I. Sen ▼ F. Akyam
- 77' ▲ S. Lomako ▼ K. Leonovich
- 82' ▲ N. Gribov ▼ N. Sokolovskiy
- 90' Nikita Supranovich
- FT1-2
Đội hình
- 24A. Denisenko
- 69D. Bukshtan
- 3N. Supranovich
- 30H. Fofana
- 4V. Solanovich
- 5I. Kukharchik
- 71Y. Djaha
- 19N. Sokolovskiy ▼ 82'
- 18A. Gurenko
- 21F. Akyam ▼ 73'
- 10K. Leonovich ▼ 77'
Dự bị 9
- 7I. Sen ▲ 73'
- 11S. Lomako ▲ 77'
- 95N. Gribov ▲ 82'
- 20I. Yurin
- 23M. Kolyadko
- 13A. Kharitonovich
- 22D. Denisenko
- 8I. Fofana
- 9I. Guzov
- 31A. Nechaev
- 22G. Gurban
- 15M. Kasarab
- 60A. Tumanov
- 4G. Yakushevich
- 13D. Dushevskiy
- 6Y. Kuznetsov ▼ 55'
- 87R. Pechura
- 49D. Saagui
- 2A. Migdalenok ▼ 37'
- 47T. Martynov ▼ 66'
Dự bị 10
- 78K. Chernook ▲ 37'
- 9E. Lapun ▲ 55'
- 7K. Zabelin ▲ 66'
- 3I. Tarabesh
- 5V. Dikhtievskiy
- 11S. Penchuk
- 14V. Grekovich
- 20I. Pranovich
- 30V. Pyatigorets
- 77E. Malashevich
Thống kê
03⚑5
⚑230
5Phạt góc2
3Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 72 - 21 | +51 | 69 | |
| 2 | 28 | 60 - 22 | +38 | 62 | |
| 3 | 28 | 33 - 18 | +15 | 49 | |
| 4 | 28 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 5 | 28 | 49 - 32 | +17 | 47 | |
| 6 | 28 | 45 - 48 | -3 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 8 | 28 | 38 - 40 | -2 | 35 | |
| 9 | 28 | 21 - 26 | -5 | 33 | |
| 10 | 28 | 33 - 50 | -17 | 30 | |
| 11 | 28 | 28 - 59 | -31 | 24 | |
| 12 | 28 | 28 - 57 | -29 | 23 | |
| 13 | 28 | 50 - 40 | +10 | 9 | |
| 14 | 28 | 25 - 42 | -17 | 4 | |
| 15 | 28 | 21 - 61 | -40 | 3 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu47
29Ghi được38
81Thủng lưới50
0.73Bàn thắng mỗi trận0.81
7Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai15