Belshina
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Dinamo Minsk

Belshina vs FC Dinamo Minsk

Tỷ số chung cuộc: Belshina 0-0 FC Dinamo Minsk tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 0, hòa 2, FC Dinamo Minsk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 19
Sân vận động
Stadyen Spartak, Bobruisk
Trọng tài
V. Sevostjyanik
Phong độ
DWLDD Belshina
WLLWD FC Dinamo Minsk
  1. HT0-0
  2. 47' Higor Gabriel Fernandes Alves
  3. 55' Mikhail Kozlov
  4. 61' M. Kolyadko D. Velisevich
  5. 65' A. Bykov M. Kozlov
  6. 66' I. Bakhar S. Kislyak
  7. 69' D. Vashkevich D. Gomza
  8. 70' Z. Josipović D. Bakić
  9. 81' Zoran Josipović
  10. 81' I. Khovalko N. Demchenko
  11. 84' A. Slabashevich I. Vasiljev
  12. 85' Vladislav Solanovich
  13. 87' N. Naumov A. Vakulich
  14. 90'+2 Vladislav Solanovich
  15. 90'+2 Vladislav Solanovich
  16. 90'+4 A. Matlakh I. Chesnokov
  17. 90' A. Aleksandrovich I. Kukharchik
  18. FT0-0

Đội hình

Belshina Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Rybak
  1. 13A. Denisenko
  2. 3D. Zinovich
  3. 30E. Troyakov
  4. 4V. Solanovich
  5. 5I. Kukharchik ▼ 90'
  6. 11I. Vasiljev ▼ 84'
  7. 19N. Sokolovskiy
  8. 27D. Gomza ▼ 69'
  9. 8D. Velisevich ▼ 61'
  10. 6M. Isah
  11. 10I. Chesnokov ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 23M. Kolyadko ▲ 61'
  2. 17D. Vashkevich ▲ 69'
  3. 21A. Slabashevich ▲ 84'
  4. 2A. Matlakh ▲ 90'
  5. 18A. Aleksandrovich ▲ 90'
  6. 9N. Solonovich
  7. 24N. Patsenko
  8. 22D. Denisenko
  9. 35I. Sanko
  10. 7S. Abdulmajid
FC Dinamo Minsk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Chelyadinskiy
  1. 1E. Khatkevich
  2. 67R. Begunov
  3. 3M. Shvetsov
  4. 34A. Vakulich ▼ 87'
  5. 99Higor Gabriel
  6. 10S. Kislyak ▼ 66'
  7. 71M. Kozlov ▼ 65'
  8. 18D. Grechikho
  9. 80A. Kontsevoy
  10. 15N. Demchenko ▼ 81'
  11. 9D. Bakić ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 7A. Bykov ▲ 65'
  2. 17I. Bakhar ▲ 66'
  3. 11Z. Josipović ▲ 70'
  4. 13I. Khovalko ▲ 81'
  5. 23N. Naumov ▲ 87'
  6. 26V. Kalinin
  7. 30Orinho
  8. 31D. Shpakovskiy
  9. 70A. Sinenko
  10. 77D. Latykhov

Thống kê

12
30

So sánh

37Trận đấu39
52Ghi được57
71Thủng lưới35
1.41Bàn thắng mỗi trận1.46
9Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu