Belshina vs FC Dnepr Mogilev
Tỷ số chung cuộc: Belshina 0-0 FC Dnepr Mogilev tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Belshina thắng 1, hòa 4, FC Dnepr Mogilev thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 1
- Trọng tài
- S. Stetsurin
- Phong độ
- DWLDD Belshina
- LDDDL FC Dnepr Mogilev
- HT0-0
- 46' ▲ D. Vashkevich ▼ D. Denisenko
- 59' ▲ D. Gomza ▼ R. Isaev
- 63' ▲ G. Zheleznikov ▼ K. Kapov
- 70' ▲ R. Kuleshov ▼ A. Fedyanin
- 72' I. Baklanov
- 73' ▲ K. Gusev ▼ R. Volkov
- 75' ▲ I. Chesnokov ▼ I. Vasiljev
- 78' A. Slabashevich
- 81' ▲ M. Kolyadko ▼ D. Velisevich
- 82' ▲ V. Puninskiy ▼ P. Tseslyukevich
- 87' ▲ A. Skvorchevskiy ▼ I. Kukharchik
- 90' ▲ E. Malatkov ▼ Y. Klochkov
- FT0-0
Đội hình
- 24M. Vysotskiy
- 21A. Slabashevich
- 2I. Baklanov
- 3D. Zinovich
- 30E. Troyakov
- 5I. Kukharchik ▼ 87'
- 11I. Vasiljev ▼ 75'
- 22D. Denisenko ▼ 46'
- 8D. Velisevich ▼ 81'
- 9R. Isaev ▼ 59'
- 6M. Isah
Dự bị 10
- 17D. Vashkevich ▲ 46'
- 27D. Gomza ▲ 59'
- 10I. Chesnokov ▲ 75'
- 23M. Kolyadko ▲ 81'
- 7A. Skvorchevskiy ▲ 87'
- 4V. Solanovich
- 13N. Patsenko
- 18V. Bolotnikov
- 19N. Sokolovskiy
- 34K. Rodionov
- 27V. Pyatigorets
- 17P. Markov
- 5A. Firsov
- 23A. Dunaev
- 11D. Tereshchenko
- 8A. Fedyanin ▼ 70'
- 20P. Bordukov
- 99P. Tseslyukevich ▼ 82'
- 28Y. Klochkov ▼ 90'
- 10R. Volkov ▼ 73'
- 33K. Kapov ▼ 63'
Dự bị 9
- 77G. Zheleznikov ▲ 63'
- 70R. Kuleshov ▲ 70'
- 9K. Gusev ▲ 73'
- 91V. Puninskiy ▲ 82'
- 18E. Malatkov ▲ 90'
- 7A. Nemirko
- 13V. Zhurov
- 21G. Vershinin
- 88F. Yurkevich
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 17 | +38 | 65 | |
| 2 | 30 | 50 - 27 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 25 | +25 | 59 | |
| 5 | 30 | 51 - 33 | +18 | 54 | |
| 6 | 30 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 36 - 37 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 32 | +3 | 43 | |
| 9 | 30 | 39 - 36 | +3 | 40 | |
| 10 | 30 | 42 - 46 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 26 - 41 | -15 | 32 | |
| 12 | 30 | 37 - 50 | -13 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 42 | -24 | 23 | |
| 15 | 30 | 28 - 49 | -21 | 22 | |
| 16 | 30 | 21 - 73 | -52 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
52Ghi được31
71Thủng lưới87
1.41Bàn thắng mỗi trận0.86
9Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai20