Sputnik vs Slavia Mozyr
Tỷ số chung cuộc: Sputnik 0-2 Slavia Mozyr tại Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus, 14 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sputnik thắng 0, hòa 0, Slavia Mozyr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadyen Spartak, Mogilev
- Trọng tài
- V. Onikhimovskiy
- Phong độ
- LLDWL Sputnik
- WDLWL Slavia Mozyr
- 35' ▲ M. Litskevich ▼ A. Mikhalenko
- 40' I. Tymonyuk
- HT0-0
- 57' 0-1 F. Narh
- 60' ▲ I. Tlupov ▼ D. Tetteh
- 62' 0-2 F. Narh
- 64' ▲ M. Stojanović ▼ A. Chukhley
- 66' ▲ A. Fedyanin ▼ M. Litskevich
- 66' ▲ A. Solovey ▼ A. Kontsedaylov
- 73' ▲ N. Melnikov ▼ M. Slyusar
- 75' ▲ G. Zherdev ▼ A. Alshanik
- 90'+2 ▲ A. Bogdanov ▼ A. Smith
- 90'+2 ▲ V. Poloz ▼ F. Narh
- FT0-2
Đội hình
- 73K. Rudenok
- 44S. Izhakovskiy
- 2A. Volovik
- 18G. Monastyrskiy
- 32A. Mikhalenko ▼ 35'
- 9I. Yasinskiy
- 27V. Kurlovich
- 23A. Kontsedaylov ▼ 66'
- 33T. Vukmanić
- 77A. Smith ▼ 90'
- 91E. Kozel
Dự bị 7
- 38M. Litskevich ▲ 35'
- 8A. Fedyanin ▲ 66'
- 15A. Solovey ▲ 66'
- 19A. Bogdanov ▲ 90'
- 3E. Semenchuk
- 17I. Lukashevich
- 99V. Pyatigorets
- 16M. Baranovskiy
- 20A. Chukhley ▼ 64'
- 4S. Shestilovskiy
- 17Y. Nedashkovskiy
- 31I. Tymonyuk
- 7F. Narh ▼ 90'
- 18V. Zhuk
- 15A. Alshanik ▼ 75'
- 8E. Barsukov
- 77M. Slyusar ▼ 73'
- 70D. Tetteh ▼ 60'
Dự bị 8
- 23I. Tlupov ▲ 60'
- 33M. Stojanović ▲ 64'
- 28N. Melnikov ▲ 73'
- 19G. Zherdev ▲ 75'
- 27V. Poloz ▲ 90'
- 26L. Njengo
- 84N. Romanyuk
- 96Ali Nasser
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 18 | +44 | 75 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 65 | |
| 3 | 30 | 55 - 20 | +35 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 23 | +34 | 59 | |
| 5 | 30 | 52 - 28 | +24 | 58 | |
| 6 | 30 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 7 | 30 | 37 - 41 | -4 | 37 | |
| 8 | 30 | 38 - 43 | -5 | 36 | |
| 9 | 30 | 36 - 44 | -8 | 35 | |
| 10 | 30 | 38 - 47 | -9 | 34 | |
| 11 | 30 | 36 - 36 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 52 | -20 | 33 | |
| 13 | 30 | 35 - 42 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 42 - 50 | -8 | 32 | |
| 15 | 30 | 26 - 66 | -40 | 21 | |
| 16 | 30 | 12 - 82 | -70 | 7 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
16Trận đấu38
14Ghi được45
39Thủng lưới59
0.88Bàn thắng mỗi trận1.18
1Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn21
9Hiệp hai29